| # | Đội | Trận | T-B | ±Set | ±Điểm | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đặng Văn Sơn (Thử) / Hoàng Văn Trung (Thử) | 3 | 3-0 | +3 | +25 | 3 |
| 2 | Lê Văn Đạt (Thử) / Phan Văn Khánh (Thử) | 3 | 1-2 | -1 | -5 | 1 |
| 3 | Ngô Văn Hùng (Thử) / Đặng Văn Khánh (Thử) | 3 | 1-2 | -1 | -9 | 1 |
| 4 | Đỗ Văn Vinh (Thử) / Đặng Văn Phong (Thử) | 3 | 1-2 | -1 | -11 | 1 |
| # | VĐV | Trình |
|---|---|---|
| 1 |
Đặng Văn Sơn (Thử)
Hoàng Văn Trung (Thử) |
2.750 1.750 |
| 2 |
Ngô Văn Hùng (Thử)
Đặng Văn Khánh (Thử) |
2.750 2.750 |
| 3 |
Đỗ Văn Vinh (Thử)
Đặng Văn Phong (Thử) |
2.750 2.500 |
| 4 |
Lê Văn Đạt (Thử)
Phan Văn Khánh (Thử) |
1.750 2.000 |
| # | Trận đấu | Sân | Giờ |
|---|---|---|---|
| 1 | Đặng Văn Sơn (Thử)/Hoàng Văn Trung (Thử) ✓ 11-2 Ngô Văn Hùng (Thử)/Đặng Văn Khánh (Thử) | - | - |
| 2 | Đỗ Văn Vinh (Thử)/Đặng Văn Phong (Thử) ✓ 11-7 Lê Văn Đạt (Thử)/Phan Văn Khánh (Thử) | - | - |
| 3 | Đặng Văn Sơn (Thử)/Hoàng Văn Trung (Thử) ✓ 11-6 Đỗ Văn Vinh (Thử)/Đặng Văn Phong (Thử) | - | - |
| 4 | Lê Văn Đạt (Thử)/Phan Văn Khánh (Thử) ✓ 11-1 Ngô Văn Hùng (Thử)/Đặng Văn Khánh (Thử) | - | - |
| 5 | Đặng Văn Sơn (Thử)/Hoàng Văn Trung (Thử) ✓ 11-0 Lê Văn Đạt (Thử)/Phan Văn Khánh (Thử) | - | - |
| 6 | Ngô Văn Hùng (Thử)/Đặng Văn Khánh (Thử) ✓ 11-1 Đỗ Văn Vinh (Thử)/Đặng Văn Phong (Thử) | - | - |
| # | Đội | Trận | T-B | ±Set | ±Điểm | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Văn Quân (Thử) / Võ Văn Tuấn (Thử) | 3 | 3-0 | +3 | +15 | 3 |
| 2 | Bùi Văn Vinh (Thử) / Phạm Văn Vinh (Thử) | 3 | 1-2 | -1 | +1 | 1 |
| 3 | Ngô Văn Bình (Thử) / Đặng Văn Minh (Thử) | 3 | 1-2 | -1 | -2 | 1 |
| 4 | Ngô Văn Khoa (Thử) / Phạm Văn Anh (Thử) | 3 | 1-2 | -1 | -14 | 1 |
| # | VĐV | Trình |
|---|---|---|
| 1 |
Phạm Văn Quân (Thử)
Võ Văn Tuấn (Thử) |
1.250 3.000 |
| 2 |
Ngô Văn Khoa (Thử)
Phạm Văn Anh (Thử) |
2.000 3.000 |
| 3 |
Ngô Văn Bình (Thử)
Đặng Văn Minh (Thử) |
1.500 3.000 |
| 4 |
Bùi Văn Vinh (Thử)
Phạm Văn Vinh (Thử) |
2.750 2.750 |
| # | Trận đấu | Sân | Giờ |
|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Văn Quân (Thử)/Võ Văn Tuấn (Thử) ✓ 11-1 Ngô Văn Khoa (Thử)/Phạm Văn Anh (Thử) | - | - |
| 2 | Ngô Văn Bình (Thử)/Đặng Văn Minh (Thử) ✓ 11-7 Bùi Văn Vinh (Thử)/Phạm Văn Vinh (Thử) | - | - |
| 3 | Phạm Văn Quân (Thử)/Võ Văn Tuấn (Thử) ✓ 11-8 Ngô Văn Bình (Thử)/Đặng Văn Minh (Thử) | - | - |
| 4 | Bùi Văn Vinh (Thử)/Phạm Văn Vinh (Thử) ✓ 11-4 Ngô Văn Khoa (Thử)/Phạm Văn Anh (Thử) | - | - |
| 5 | Phạm Văn Quân (Thử)/Võ Văn Tuấn (Thử) ✓ 11-9 Bùi Văn Vinh (Thử)/Phạm Văn Vinh (Thử) | - | - |
| 6 | Ngô Văn Khoa (Thử)/Phạm Văn Anh (Thử) ✓ 11-8 Ngô Văn Bình (Thử)/Đặng Văn Minh (Thử) | - | - |
| # | VĐV 1 | Trình | VĐV 2 | Trình | Tổng | Trạng thái | Đã thanh toán |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Văn Quân (Thử) | 1.250 | Võ Văn Tuấn (Thử) | 3.000 | 4.250 | ✓ Đã xác nhận | — Chưa |
| 2 | Ngô Văn Hùng (Thử) | 2.750 | Đặng Văn Khánh (Thử) | 2.750 | 5.500 | ✓ Đã xác nhận | — Chưa |
| 3 | Lê Văn Đạt (Thử) | 1.750 | Phan Văn Khánh (Thử) | 2.000 | 3.750 | ✓ Đã xác nhận | — Chưa |
| 4 | Ngô Văn Bình (Thử) | 1.500 | Đặng Văn Minh (Thử) | 3.000 | 4.500 | ✓ Đã xác nhận | — Chưa |
| 5 | Đỗ Văn Vinh (Thử) | 2.750 | Đặng Văn Phong (Thử) | 2.500 | 5.250 | ✓ Đã xác nhận | — Chưa |
| 6 | Ngô Văn Khoa (Thử) | 2.000 | Phạm Văn Anh (Thử) | 3.000 | 5.000 | ✓ Đã xác nhận | — Chưa |
| 7 | Đặng Văn Sơn (Thử) | 2.750 | Hoàng Văn Trung (Thử) | 1.750 | 4.500 | ✓ Đã xác nhận | — Chưa |
| 8 | Bùi Văn Vinh (Thử) | 2.750 | Phạm Văn Vinh (Thử) | 2.750 | 5.500 | ✓ Đã xác nhận | — Chưa |