
| # | Đội | Trận | T-B | ±Set | ±Điểm | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trần Dũng | 3 | 3-0 | +3 | +22 | 3 |
| 2 | Tuấn Anh | 3 | 2-1 | +1 | +19 | 2 |
| 3 | Tuyến C | 2 | 1-1 | 0 | +3 | 1 |
| 4 | Nhật Việt | 2 | 1-1 | 0 | 0 | 1 |
| 5 | Trần Bình | 4 | 0-4 | -4 | -44 | 0 |
| # | VĐV | Trình |
|---|---|---|
| 3 | Trần Bình | 2.200 |
| 4 | Nhật Việt | 2.200 |
| 5 | Tuấn Anh | 2.250 |
| 6 | Tuyến C | 2.200 |
| 7 | Trần Dũng | 2.200 |
| # | Trận đấu | Sân | Giờ |
|---|---|---|---|
| 1 | Trần Bình 0-11 Nhật Việt ✓ | - | - |
| 2 | Tuyến C 3-11 Trần Dũng ✓ | - | - |
| 3 | Trần Bình 0-11 Tuấn Anh ✓ | - | - |
| 4 | Tuyến C vs Nhật Việt | - | - |
| 5 | Trần Bình 0-11 Tuyến C ✓ | - | - |
| 6 | Trần Dũng ✓ 11-8 Tuấn Anh | - | - |
| 7 | Trần Bình 0-11 Trần Dũng ✓ | - | - |
| 8 | Nhật Việt 0-11 Tuấn Anh ✓ | - | - |
| 9 | Nhật Việt vs Trần Dũng | - | - |
| 10 | Tuấn Anh vs Tuyến C | - | - |
| # | Đội | Trận | T-B | ±Set | ±Điểm | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hồng Sơn | 2 | 2-0 | +2 | +11 | 2 |
| 2 | Xuân Trường | 2 | 1-1 | 0 | 0 | 1 |
| 3 | Nguyễn Thanh Bình | 2 | 1-1 | 0 | 0 | 1 |
| 4 | Bình B | 2 | 0-2 | -2 | -11 | 0 |
| # | VĐV | Trình |
|---|---|---|
| 1 | Xuân Trường | 2.200 |
| 2 | Nguyễn Thanh Bình | 2.250 |
| 3 | Hồng Sơn | 2.250 |
| 4 | Bình B | 2.300 |
| # | Trận đấu | Sân | Giờ |
|---|---|---|---|
| 1 | Xuân Trường vs Nguyễn Thanh Bình | - | - |
| 2 | Hồng Sơn vs Bình B | - | - |
| 3 | Xuân Trường 7-11 Hồng Sơn ✓ | - | - |
| 4 | Bình B 4-11 Nguyễn Thanh Bình ✓ | - | - |
| 5 | Xuân Trường ✓ 11-7 Bình B | - | - |
| 6 | Nguyễn Thanh Bình 4-11 Hồng Sơn ✓ | - | - |
| # | Đội | Trận | T-B | ±Set | ±Điểm | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hải Ninh / Xuân Thọ | 4 | 3-1 | +2 | +20 | 3 |
| 2 | Nguyễn Thanh Bình / Bùi Xuân Thành | 4 | 3-1 | +2 | +11 | 3 |
| 3 | Mạnh Dũng / Mạnh Toàn | 4 | 3-1 | +2 | +8 | 3 |
| 4 | Tuấn Anh / Tiên Sơn | 4 | 1-3 | -2 | -9 | 1 |
| 5 | Tiến Đạt / Ngọc Nam | 4 | 0-4 | -4 | -30 | 0 |
| # | VĐV | Trình |
|---|---|---|
| 1 |
Tiến Đạt
Ngọc Nam |
2.250 2.200 |
| 2 |
Mạnh Dũng
Mạnh Toàn |
2.250 2.200 |
| 3 |
Hải Ninh
Xuân Thọ |
2.200 2.200 |
| 4 |
Tuấn Anh
Tiên Sơn |
2.250 2.200 |
| 5 |
Nguyễn Thanh Bình
Bùi Xuân Thành |
2.250 2.200 |
| # | Trận đấu | Sân | Giờ |
|---|---|---|---|
| 1 | Tiến Đạt/Ngọc Nam 3-11 Mạnh Dũng/Mạnh Toàn ✓ | - | - |
| 2 | Tuấn Anh/Tiên Sơn 3-11 Nguyễn Thanh Bình/Bùi Xuân Thành ✓ | - | - |
| 3 | Tiến Đạt/Ngọc Nam 3-11 Hải Ninh/Xuân Thọ ✓ | - | - |
| 4 | Tuấn Anh/Tiên Sơn 10-11 Mạnh Dũng/Mạnh Toàn ✓ | - | - |
| 5 | Tiến Đạt/Ngọc Nam 4-11 Tuấn Anh/Tiên Sơn ✓ | - | - |
| 6 | Nguyễn Thanh Bình/Bùi Xuân Thành 3-11 Hải Ninh/Xuân Thọ ✓ | - | - |
| 7 | Tiến Đạt/Ngọc Nam 4-11 Nguyễn Thanh Bình/Bùi Xuân Thành ✓ | - | - |
| 8 | Mạnh Dũng/Mạnh Toàn ✓ 11-8 Hải Ninh/Xuân Thọ | - | - |
| 9 | Mạnh Dũng/Mạnh Toàn 7-11 Nguyễn Thanh Bình/Bùi Xuân Thành ✓ | - | - |
| 10 | Hải Ninh/Xuân Thọ ✓ 11-4 Tuấn Anh/Tiên Sơn | - | - |
| # | Đội | Trận | T-B | ±Set | ±Điểm | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hồng Sơn / Thịnh | 5 | 5-0 | +5 | +22 | 5 |
| 2 | Quốc Hội / Văn Dương | 5 | 4-1 | +3 | +15 | 4 |
| 3 | Trần Dũng / Trần Bình | 5 | 3-2 | +1 | +3 | 3 |
| 4 | Bình B / Trịnh Thanh Tùng | 5 | 2-3 | -1 | -7 | 2 |
| 5 | Xuân Trường / Nhật Việt | 5 | 1-4 | -3 | -6 | 1 |
| 6 | Quốc Hưng / Tuyến C | 5 | 0-5 | -5 | -27 | 0 |
| # | VĐV | Trình |
|---|---|---|
| 1 |
Bình B
Trịnh Thanh Tùng |
2.300 2.200 |
| 2 |
Trần Dũng
Trần Bình |
2.200 2.200 |
| 3 |
Quốc Hội
Văn Dương |
2.250 2.200 |
| 4 |
Xuân Trường
Nhật Việt |
2.200 2.200 |
| 5 |
Hồng Sơn
Thịnh |
2.250 2.200 |
| 6 |
Quốc Hưng
Tuyến C |
2.200 2.200 |
| # | Trận đấu | Sân | Giờ |
|---|---|---|---|
| 1 | Bình B/Trịnh Thanh Tùng 4-11 Trần Dũng/Trần Bình ✓ | - | - |
| 2 | Quốc Hội/Văn Dương ✓ 11-7 Quốc Hưng/Tuyến C | - | - |
| 3 | Xuân Trường/Nhật Việt 9-11 Hồng Sơn/Thịnh ✓ | - | - |
| 4 | Bình B/Trịnh Thanh Tùng 8-11 Quốc Hội/Văn Dương ✓ | - | - |
| 5 | Xuân Trường/Nhật Việt 8-11 Trần Dũng/Trần Bình ✓ | - | - |
| 6 | Hồng Sơn/Thịnh ✓ 11-2 Quốc Hưng/Tuyến C | - | - |
| 7 | Bình B/Trịnh Thanh Tùng ✓ 11-9 Xuân Trường/Nhật Việt | - | - |
| 8 | Hồng Sơn/Thịnh ✓ 11-9 Quốc Hội/Văn Dương | - | - |
| 9 | Quốc Hưng/Tuyến C 8-11 Trần Dũng/Trần Bình ✓ | - | - |
| 10 | Bình B/Trịnh Thanh Tùng 5-11 Hồng Sơn/Thịnh ✓ | - | - |
| 11 | Quốc Hưng/Tuyến C 7-11 Xuân Trường/Nhật Việt ✓ | - | - |
| 12 | Trần Dũng/Trần Bình 4-11 Quốc Hội/Văn Dương ✓ | - | - |
| 13 | Bình B/Trịnh Thanh Tùng ✓ 11-4 Quốc Hưng/Tuyến C | - | - |
| 14 | Trần Dũng/Trần Bình 8-11 Hồng Sơn/Thịnh ✓ | - | - |
| 15 | Quốc Hội/Văn Dương ✓ 11-8 Xuân Trường/Nhật Việt | - | - |
| # | VĐV 1 | Trình | Trạng thái | Đã thanh toán |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Tuấn Anh | 2.250 | ✓ Đã xác nhận | — Chưa |
| 2 | Xuân Trường | 2.200 | ✓ Đã xác nhận | — Chưa |
| 3 | Tuyến C | 2.200 | ✓ Đã xác nhận | — Chưa |
| 4 | Bình B | 2.300 | ✓ Đã xác nhận | — Chưa |
| 5 | Nhật Việt | 2.200 | ✓ Đã xác nhận | — Chưa |
| 6 | Trần Bình | 2.200 | ✓ Đã xác nhận | — Chưa |
| 7 | Hồng Sơn | 2.250 | ✓ Đã xác nhận | — Chưa |
| 8 | Nguyễn Thanh Bình | 2.250 | ✓ Đã xác nhận | — Chưa |
| 9 | Trần Dũng | 2.200 | ✓ Đã xác nhận | — Chưa |
| # | VĐV 1 | Trình | VĐV 2 | Trình | Tổng | Trạng thái | Đã thanh toán |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hồng Sơn | 2.250 | Thịnh | 2.200 | 4.450 | ✓ Đã xác nhận | — Chưa |
| 2 | Nguyễn Thanh Bình | 2.250 | Bùi Xuân Thành | 2.200 | 4.450 | ✓ Đã xác nhận | — Chưa |
| 3 | Quốc Hưng | 2.200 | Tuyến C | 2.200 | 4.400 | ✓ Đã xác nhận | — Chưa |
| 4 | Trần Dũng | 2.200 | Trần Bình | 2.200 | 4.400 | ✓ Đã xác nhận | — Chưa |
| 5 | Xuân Trường | 2.200 | Nhật Việt | 2.200 | 4.400 | ✓ Đã xác nhận | — Chưa |
| 6 | Hải Ninh | 2.200 | Xuân Thọ | 2.200 | 4.400 | ✓ Đã xác nhận | — Chưa |
| 7 | Quốc Hội | 2.250 | Văn Dương | 2.200 | 4.450 | ✓ Đã xác nhận | — Chưa |
| 8 | Mạnh Dũng | 2.250 | Mạnh Toàn | 2.200 | 4.450 | ✓ Đã xác nhận | — Chưa |
| 9 | Tuấn Anh | 2.250 | Tiên Sơn | 2.200 | 4.450 | ✓ Đã xác nhận | — Chưa |
| 10 | Tiến Đạt | 2.250 | Ngọc Nam | 2.200 | 4.450 | ✓ Đã xác nhận | — Chưa |
| 11 | Bình B | 2.300 | Trịnh Thanh Tùng | 2.200 | 4.500 | ✓ Đã xác nhận | — Chưa |