| # | Đội | Trận | T-B | ±Set | ±Game | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bùi Văn Quân (Thử) / Hồ Văn Thành (Thử) | 3 | 3-0 | +3 | +6 | 3 |
| 2 | Dương Văn Minh (Thử) / Lý Văn Đạt (Thử) | 3 | 2-1 | +1 | +4 | 2 |
| 3 | Ngô Văn Vinh (Thử) / Trần Văn Long (Thử) | 3 | 1-2 | -1 | -5 | 1 |
| 4 | Trần Văn Trung (Thử) / Bùi Văn Hùng (Thử) | 3 | 0-3 | -3 | -5 | 0 |
| # | VĐV | Trình |
|---|---|---|
| 1 |
Bùi Văn Quân (Thử)
Hồ Văn Thành (Thử) |
1.250 1.750 |
| 2 |
Dương Văn Minh (Thử)
Lý Văn Đạt (Thử) |
2.250 1.750 |
| 3 |
Ngô Văn Vinh (Thử)
Trần Văn Long (Thử) |
2.250 1.500 |
| 4 |
Trần Văn Trung (Thử)
Bùi Văn Hùng (Thử) |
1.250 1.750 |
| # | Trận đấu | Sân | Giờ |
|---|---|---|---|
| 1 | Bùi Văn Quân (Thử)/Hồ Văn Thành (Thử) ✓ 6-4 Dương Văn Minh (Thử)/Lý Văn Đạt (Thử) | - | - |
| 2 | Ngô Văn Vinh (Thử)/Trần Văn Long (Thử) ✓ 7-5 Trần Văn Trung (Thử)/Bùi Văn Hùng (Thử) | - | - |
| 3 | Bùi Văn Quân (Thử)/Hồ Văn Thành (Thử) ✓ 6-3 Ngô Văn Vinh (Thử)/Trần Văn Long (Thử) | - | - |
| 4 | Trần Văn Trung (Thử)/Bùi Văn Hùng (Thử) 4-6 Dương Văn Minh (Thử)/Lý Văn Đạt (Thử) ✓ | - | - |
| 5 | Bùi Văn Quân (Thử)/Hồ Văn Thành (Thử) ✓ 7-6 Trần Văn Trung (Thử)/Bùi Văn Hùng (Thử) | - | - |
| 6 | Dương Văn Minh (Thử)/Lý Văn Đạt (Thử) ✓ 6-2 Ngô Văn Vinh (Thử)/Trần Văn Long (Thử) | - | - |
| # | Đội | Trận | T-B | ±Set | ±Game | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Văn Thành (Thử) / Võ Văn Sơn (Thử) | 0 | 0-0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Đỗ Văn Minh (Thử) / Ngô Văn Anh (Thử) | 0 | 0-0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Nguyễn Văn Phong (Thử) / Bùi Văn Hải (Thử) | 0 | 0-0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Lê Văn Quân (Thử) / Bùi Văn Cường (Thử) | 0 | 0-0 | 0 | 0 | 0 |
| # | VĐV | Trình |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Văn Thành (Thử)
Võ Văn Sơn (Thử) |
2.500 1.250 |
| 2 |
Đỗ Văn Minh (Thử)
Ngô Văn Anh (Thử) |
1.500 1.250 |
| 3 |
Nguyễn Văn Phong (Thử)
Bùi Văn Hải (Thử) |
2.250 2.250 |
| 4 |
Lê Văn Quân (Thử)
Bùi Văn Cường (Thử) |
1.750 2.250 |
| # | Trận đấu | Sân | Giờ |
|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Văn Thành (Thử)/Võ Văn Sơn (Thử) vs Đỗ Văn Minh (Thử)/Ngô Văn Anh (Thử) | - | - |
| 2 | Nguyễn Văn Phong (Thử)/Bùi Văn Hải (Thử) vs Lê Văn Quân (Thử)/Bùi Văn Cường (Thử) | - | - |
| 3 | Nguyễn Văn Thành (Thử)/Võ Văn Sơn (Thử) vs Nguyễn Văn Phong (Thử)/Bùi Văn Hải (Thử) | - | - |
| 4 | Lê Văn Quân (Thử)/Bùi Văn Cường (Thử) vs Đỗ Văn Minh (Thử)/Ngô Văn Anh (Thử) | - | - |
| 5 | Nguyễn Văn Thành (Thử)/Võ Văn Sơn (Thử) vs Lê Văn Quân (Thử)/Bùi Văn Cường (Thử) | - | - |
| 6 | Đỗ Văn Minh (Thử)/Ngô Văn Anh (Thử) vs Nguyễn Văn Phong (Thử)/Bùi Văn Hải (Thử) | - | - |
| # | Đội | Trận | T-B | ±Set | ±Game | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đỗ Văn Bình (Thử) / Võ Văn Minh (Thử) | 0 | 0-0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Bùi Văn Tuấn (Thử) / Trần Văn Đạt (Thử) | 0 | 0-0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Hồ Văn Nam (Thử) / Võ Văn Phong (Thử) | 0 | 0-0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Lý Văn Anh (Thử) / Nguyễn Văn Tuấn (Thử) | 0 | 0-0 | 0 | 0 | 0 |
| # | VĐV | Trình |
|---|---|---|
| 1 |
Đỗ Văn Bình (Thử)
Võ Văn Minh (Thử) |
2.500 1.000 |
| 2 |
Bùi Văn Tuấn (Thử)
Trần Văn Đạt (Thử) |
3.000 1.500 |
| 3 |
Hồ Văn Nam (Thử)
Võ Văn Phong (Thử) |
1.750 1.750 |
| 4 |
Lý Văn Anh (Thử)
Nguyễn Văn Tuấn (Thử) |
2.250 2.000 |
| # | Trận đấu | Sân | Giờ |
|---|---|---|---|
| 1 | Đỗ Văn Bình (Thử)/Võ Văn Minh (Thử) 🔴 2-1 Bùi Văn Tuấn (Thử)/Trần Văn Đạt (Thử) | - | - |
| 2 | Hồ Văn Nam (Thử)/Võ Văn Phong (Thử) vs Lý Văn Anh (Thử)/Nguyễn Văn Tuấn (Thử) | - | - |
| 3 | Đỗ Văn Bình (Thử)/Võ Văn Minh (Thử) vs Hồ Văn Nam (Thử)/Võ Văn Phong (Thử) | - | - |
| 4 | Lý Văn Anh (Thử)/Nguyễn Văn Tuấn (Thử) vs Bùi Văn Tuấn (Thử)/Trần Văn Đạt (Thử) | - | - |
| 5 | Đỗ Văn Bình (Thử)/Võ Văn Minh (Thử) vs Lý Văn Anh (Thử)/Nguyễn Văn Tuấn (Thử) | - | - |
| 6 | Bùi Văn Tuấn (Thử)/Trần Văn Đạt (Thử) vs Hồ Văn Nam (Thử)/Võ Văn Phong (Thử) | - | - |
| # | Đội | Trận | T-B | ±Set | ±Game | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lê Văn Đạt (Thử) / Lý Văn Minh (Thử) | 0 | 0-0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Dương Văn Cường (Thử) / Đỗ Văn Hùng (Thử) | 0 | 0-0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Ngô Văn Việt (Thử) / Bùi Văn Vinh (Thử) | 0 | 0-0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Lê Văn Minh (Thử) / Phạm Văn Cường (Thử) | 0 | 0-0 | 0 | 0 | 0 |
| # | VĐV | Trình |
|---|---|---|
| 1 |
Lê Văn Đạt (Thử)
Lý Văn Minh (Thử) |
1.750 2.500 |
| 2 |
Dương Văn Cường (Thử)
Đỗ Văn Hùng (Thử) |
1.750 2.250 |
| 3 |
Ngô Văn Việt (Thử)
Bùi Văn Vinh (Thử) |
2.000 2.500 |
| 4 |
Lê Văn Minh (Thử)
Phạm Văn Cường (Thử) |
1.250 2.250 |
| # | Trận đấu | Sân | Giờ |
|---|---|---|---|
| 1 | Lê Văn Đạt (Thử)/Lý Văn Minh (Thử) vs Dương Văn Cường (Thử)/Đỗ Văn Hùng (Thử) | - | - |
| 2 | Ngô Văn Việt (Thử)/Bùi Văn Vinh (Thử) vs Lê Văn Minh (Thử)/Phạm Văn Cường (Thử) | - | - |
| 3 | Lê Văn Đạt (Thử)/Lý Văn Minh (Thử) vs Ngô Văn Việt (Thử)/Bùi Văn Vinh (Thử) | - | - |
| 4 | Lê Văn Minh (Thử)/Phạm Văn Cường (Thử) vs Dương Văn Cường (Thử)/Đỗ Văn Hùng (Thử) | - | - |
| 5 | Lê Văn Đạt (Thử)/Lý Văn Minh (Thử) vs Lê Văn Minh (Thử)/Phạm Văn Cường (Thử) | - | - |
| 6 | Dương Văn Cường (Thử)/Đỗ Văn Hùng (Thử) vs Ngô Văn Việt (Thử)/Bùi Văn Vinh (Thử) | - | - |
| # | Đội | Trận | T-B | ±Set | ±Game | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hoàng Thị Phương (Thử) / Ngô Thị Hà (Thử) | 0 | 0-0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Phạm Thị Nhung (Thử) / Lý Thị Hà (Thử) | 0 | 0-0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Hoàng Thị Nhung (Thử) / Lê Thị Mai (Thử) | 0 | 0-0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Hoàng Thị Vy (Thử) / Đặng Thị Phương (Thử) | 0 | 0-0 | 0 | 0 | 0 |
| # | VĐV | Trình |
|---|---|---|
| 1 |
Hoàng Thị Phương (Thử)
Ngô Thị Hà (Thử) |
1.000 2.750 |
| 2 |
Phạm Thị Nhung (Thử)
Lý Thị Hà (Thử) |
3.000 1.000 |
| 3 |
Hoàng Thị Nhung (Thử)
Lê Thị Mai (Thử) |
1.750 1.500 |
| 4 |
Hoàng Thị Vy (Thử)
Đặng Thị Phương (Thử) |
2.500 3.000 |
| # | Trận đấu | Sân | Giờ |
|---|---|---|---|
| 1 | Hoàng Thị Phương (Thử)/Ngô Thị Hà (Thử) vs Phạm Thị Nhung (Thử)/Lý Thị Hà (Thử) | - | - |
| 2 | Hoàng Thị Nhung (Thử)/Lê Thị Mai (Thử) vs Hoàng Thị Vy (Thử)/Đặng Thị Phương (Thử) | - | - |
| 3 | Hoàng Thị Phương (Thử)/Ngô Thị Hà (Thử) vs Hoàng Thị Nhung (Thử)/Lê Thị Mai (Thử) | - | - |
| 4 | Hoàng Thị Vy (Thử)/Đặng Thị Phương (Thử) vs Phạm Thị Nhung (Thử)/Lý Thị Hà (Thử) | - | - |
| 5 | Hoàng Thị Phương (Thử)/Ngô Thị Hà (Thử) vs Hoàng Thị Vy (Thử)/Đặng Thị Phương (Thử) | - | - |
| 6 | Phạm Thị Nhung (Thử)/Lý Thị Hà (Thử) vs Hoàng Thị Nhung (Thử)/Lê Thị Mai (Thử) | - | - |
| # | Đội | Trận | T-B | ±Set | ±Game | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trần Thị Dung (Thử) / Phan Thị My (Thử) | 0 | 0-0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Võ Thị Tuyết (Thử) / Bùi Thị Tuyết (Thử) | 0 | 0-0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Nguyễn Thị Nhung (Thử) / Võ Thị Trang (Thử) | 0 | 0-0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Nguyễn Thị Tuyết (Thử) / Võ Thị My (Thử) | 0 | 0-0 | 0 | 0 | 0 |
| # | VĐV | Trình |
|---|---|---|
| 1 |
Trần Thị Dung (Thử)
Phan Thị My (Thử) |
1.250 1.000 |
| 2 |
Võ Thị Tuyết (Thử)
Bùi Thị Tuyết (Thử) |
2.000 2.000 |
| 3 |
Nguyễn Thị Nhung (Thử)
Võ Thị Trang (Thử) |
2.750 3.000 |
| 4 |
Nguyễn Thị Tuyết (Thử)
Võ Thị My (Thử) |
1.000 2.750 |
| # | Trận đấu | Sân | Giờ |
|---|---|---|---|
| 1 | Trần Thị Dung (Thử)/Phan Thị My (Thử) vs Võ Thị Tuyết (Thử)/Bùi Thị Tuyết (Thử) | - | - |
| 2 | Nguyễn Thị Nhung (Thử)/Võ Thị Trang (Thử) vs Nguyễn Thị Tuyết (Thử)/Võ Thị My (Thử) | - | - |
| 3 | Trần Thị Dung (Thử)/Phan Thị My (Thử) vs Nguyễn Thị Nhung (Thử)/Võ Thị Trang (Thử) | - | - |
| 4 | Nguyễn Thị Tuyết (Thử)/Võ Thị My (Thử) vs Võ Thị Tuyết (Thử)/Bùi Thị Tuyết (Thử) | - | - |
| 5 | Trần Thị Dung (Thử)/Phan Thị My (Thử) vs Nguyễn Thị Tuyết (Thử)/Võ Thị My (Thử) | - | - |
| 6 | Võ Thị Tuyết (Thử)/Bùi Thị Tuyết (Thử) vs Nguyễn Thị Nhung (Thử)/Võ Thị Trang (Thử) | - | - |
| # | Đội | Trận | T-B | ±Set | ±Game | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ngô Thị Hương (Thử) / Hoàng Thị Hà (Thử) | 0 | 0-0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Lê Thị Vy (Thử) / Nguyễn Thị Phương (Thử) | 0 | 0-0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Bùi Thị My (Thử) / Bùi Thị Vy (Thử) | 0 | 0-0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Nguyễn Thị Mai (Thử) / Nguyễn Thị Chi (Thử) | 0 | 0-0 | 0 | 0 | 0 |
| # | VĐV | Trình |
|---|---|---|
| 1 |
Ngô Thị Hương (Thử)
Hoàng Thị Hà (Thử) |
3.000 2.000 |
| 2 |
Lê Thị Vy (Thử)
Nguyễn Thị Phương (Thử) |
2.750 1.000 |
| 3 |
Bùi Thị My (Thử)
Bùi Thị Vy (Thử) |
2.750 2.000 |
| 4 |
Nguyễn Thị Mai (Thử)
Nguyễn Thị Chi (Thử) |
2.750 1.000 |
| # | Trận đấu | Sân | Giờ |
|---|---|---|---|
| 1 | Ngô Thị Hương (Thử)/Hoàng Thị Hà (Thử) vs Lê Thị Vy (Thử)/Nguyễn Thị Phương (Thử) | - | - |
| 2 | Bùi Thị My (Thử)/Bùi Thị Vy (Thử) vs Nguyễn Thị Mai (Thử)/Nguyễn Thị Chi (Thử) | - | - |
| 3 | Ngô Thị Hương (Thử)/Hoàng Thị Hà (Thử) vs Bùi Thị My (Thử)/Bùi Thị Vy (Thử) | - | - |
| 4 | Nguyễn Thị Mai (Thử)/Nguyễn Thị Chi (Thử) vs Lê Thị Vy (Thử)/Nguyễn Thị Phương (Thử) | - | - |
| 5 | Ngô Thị Hương (Thử)/Hoàng Thị Hà (Thử) vs Nguyễn Thị Mai (Thử)/Nguyễn Thị Chi (Thử) | - | - |
| 6 | Lê Thị Vy (Thử)/Nguyễn Thị Phương (Thử) vs Bùi Thị My (Thử)/Bùi Thị Vy (Thử) | - | - |
| # | Đội | Trận | T-B | ±Set | ±Game | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lê Thị My (Thử) / Đặng Thị Hà (Thử) | 0 | 0-0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Bùi Thị Hạnh (Thử) / Phạm Thị Vy (Thử) | 0 | 0-0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Ngô Thị My (Thử) / Dương Thị Vy (Thử) | 0 | 0-0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Phạm Thị Quỳnh (Thử) / Phan Thị Yến (Thử) | 0 | 0-0 | 0 | 0 | 0 |
| # | VĐV | Trình |
|---|---|---|
| 1 |
Lê Thị My (Thử)
Đặng Thị Hà (Thử) |
1.500 2.000 |
| 2 |
Bùi Thị Hạnh (Thử)
Phạm Thị Vy (Thử) |
2.500 1.500 |
| 3 |
Ngô Thị My (Thử)
Dương Thị Vy (Thử) |
2.250 2.250 |
| 4 |
Phạm Thị Quỳnh (Thử)
Phan Thị Yến (Thử) |
1.250 1.000 |
| # | Trận đấu | Sân | Giờ |
|---|---|---|---|
| 1 | Lê Thị My (Thử)/Đặng Thị Hà (Thử) vs Bùi Thị Hạnh (Thử)/Phạm Thị Vy (Thử) | - | - |
| 2 | Ngô Thị My (Thử)/Dương Thị Vy (Thử) vs Phạm Thị Quỳnh (Thử)/Phan Thị Yến (Thử) | - | - |
| 3 | Lê Thị My (Thử)/Đặng Thị Hà (Thử) vs Ngô Thị My (Thử)/Dương Thị Vy (Thử) | - | - |
| 4 | Phạm Thị Quỳnh (Thử)/Phan Thị Yến (Thử) vs Bùi Thị Hạnh (Thử)/Phạm Thị Vy (Thử) | - | - |
| 5 | Lê Thị My (Thử)/Đặng Thị Hà (Thử) vs Phạm Thị Quỳnh (Thử)/Phan Thị Yến (Thử) | - | - |
| 6 | Bùi Thị Hạnh (Thử)/Phạm Thị Vy (Thử) vs Ngô Thị My (Thử)/Dương Thị Vy (Thử) | - | - |
| # | VĐV 1 | Trình | VĐV 2 | Trình | Tổng | Trạng thái | Đã thanh toán |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Văn Thành (Thử) | 2.500 | Võ Văn Sơn (Thử) | 1.250 | 3.750 | ✓ Đã xác nhận | — Chưa |
| 2 | Nguyễn Văn Phong (Thử) | 2.250 | Bùi Văn Hải (Thử) | 2.250 | 4.500 | ✓ Đã xác nhận | — Chưa |
| 3 | Bùi Văn Tuấn (Thử) | 3.000 | Trần Văn Đạt (Thử) | 1.500 | 4.500 | ✓ Đã xác nhận | — Chưa |
| 4 | Hồ Văn Nam (Thử) | 1.750 | Võ Văn Phong (Thử) | 1.750 | 3.500 | ✓ Đã xác nhận | — Chưa |
| 5 | Dương Văn Minh (Thử) | 2.250 | Lý Văn Đạt (Thử) | 1.750 | 4.000 | ✓ Đã xác nhận | — Chưa |
| 6 | Dương Văn Cường (Thử) | 1.750 | Đỗ Văn Hùng (Thử) | 2.250 | 4.000 | ✓ Đã xác nhận | — Chưa |
| 7 | Trần Văn Trung (Thử) | 1.250 | Bùi Văn Hùng (Thử) | 1.750 | 3.000 | ✓ Đã xác nhận | — Chưa |
| 8 | Lê Văn Minh (Thử) | 1.250 | Phạm Văn Cường (Thử) | 2.250 | 3.500 | ✓ Đã xác nhận | — Chưa |
| 9 | Lê Văn Quân (Thử) | 1.750 | Bùi Văn Cường (Thử) | 2.250 | 4.000 | ✓ Đã xác nhận | — Chưa |
| 10 | Lê Văn Đạt (Thử) | 1.750 | Lý Văn Minh (Thử) | 2.500 | 4.250 | ✓ Đã xác nhận | — Chưa |
| 11 | Ngô Văn Vinh (Thử) | 2.250 | Trần Văn Long (Thử) | 1.500 | 3.750 | ✓ Đã xác nhận | — Chưa |
| 12 | Ngô Văn Việt (Thử) | 2.000 | Bùi Văn Vinh (Thử) | 2.500 | 4.500 | ✓ Đã xác nhận | — Chưa |
| 13 | Bùi Văn Quân (Thử) | 1.250 | Hồ Văn Thành (Thử) | 1.750 | 3.000 | ✓ Đã xác nhận | — Chưa |
| 14 | Đỗ Văn Bình (Thử) | 2.500 | Võ Văn Minh (Thử) | 1.000 | 3.500 | ✓ Đã xác nhận | — Chưa |
| 15 | Lý Văn Anh (Thử) | 2.250 | Nguyễn Văn Tuấn (Thử) | 2.000 | 4.250 | ✓ Đã xác nhận | — Chưa |
| 16 | Đỗ Văn Minh (Thử) | 1.500 | Ngô Văn Anh (Thử) | 1.250 | 2.750 | ✓ Đã xác nhận | — Chưa |
| # | VĐV 1 | Trình | VĐV 2 | Trình | Tổng | Trạng thái | Đã thanh toán |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hoàng Thị Nhung (Thử) | 1.750 | Lê Thị Mai (Thử) | 1.500 | 3.250 | ✓ Đã xác nhận | — Chưa |
| 2 | Võ Thị Tuyết (Thử) | 2.000 | Bùi Thị Tuyết (Thử) | 2.000 | 4.000 | ✓ Đã xác nhận | — Chưa |
| 3 | Phạm Thị Nhung (Thử) | 3.000 | Lý Thị Hà (Thử) | 1.000 | 4.000 | ✓ Đã xác nhận | — Chưa |
| 4 | Nguyễn Thị Mai (Thử) | 2.750 | Nguyễn Thị Chi (Thử) | 1.000 | 3.750 | ✓ Đã xác nhận | — Chưa |
| 5 | Ngô Thị Hương (Thử) | 3.000 | Hoàng Thị Hà (Thử) | 2.000 | 5.000 | ✓ Đã xác nhận | — Chưa |
| 6 | Hoàng Thị Phương (Thử) | 1.000 | Ngô Thị Hà (Thử) | 2.750 | 3.750 | ✓ Đã xác nhận | — Chưa |
| 7 | Phạm Thị Quỳnh (Thử) | 1.250 | Phan Thị Yến (Thử) | 1.000 | 2.250 | ✓ Đã xác nhận | — Chưa |
| 8 | Hoàng Thị Vy (Thử) | 2.500 | Đặng Thị Phương (Thử) | 3.000 | 5.500 | ✓ Đã xác nhận | — Chưa |
| 9 | Nguyễn Thị Nhung (Thử) | 2.750 | Võ Thị Trang (Thử) | 3.000 | 5.750 | ✓ Đã xác nhận | — Chưa |
| 10 | Bùi Thị Hạnh (Thử) | 2.500 | Phạm Thị Vy (Thử) | 1.500 | 4.000 | ✓ Đã xác nhận | — Chưa |
| 11 | Nguyễn Thị Tuyết (Thử) | 1.000 | Võ Thị My (Thử) | 2.750 | 3.750 | ✓ Đã xác nhận | — Chưa |
| 12 | Ngô Thị My (Thử) | 2.250 | Dương Thị Vy (Thử) | 2.250 | 4.500 | ✓ Đã xác nhận | — Chưa |
| 13 | Lê Thị Vy (Thử) | 2.750 | Nguyễn Thị Phương (Thử) | 1.000 | 3.750 | ✓ Đã xác nhận | — Chưa |
| 14 | Trần Thị Dung (Thử) | 1.250 | Phan Thị My (Thử) | 1.000 | 2.250 | ✓ Đã xác nhận | — Chưa |
| 15 | Bùi Thị My (Thử) | 2.750 | Bùi Thị Vy (Thử) | 2.000 | 4.750 | ✓ Đã xác nhận | — Chưa |
| 16 | Lê Thị My (Thử) | 1.500 | Đặng Thị Hà (Thử) | 2.000 | 3.500 | ✓ Đã xác nhận | — Chưa |