| # | Đội | Trận | T-B | ±Set | ±Điểm | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lê Văn Long (Thử) / Đặng Văn Anh (Thử) | 1 | 1-0 | +1 | +11 | 1 |
| 2 | Đỗ Văn Anh (Thử) / Bùi Văn Hải (Thử) | 0 | 0-0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Hoàng Văn Việt (Thử) / Phan Văn Hùng (Thử) | 0 | 0-0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Lý Văn Khoa (Thử) / Lý Văn Trung (Thử) | 1 | 0-1 | -1 | -11 | 0 |
| # | VĐV | Trình |
|---|---|---|
| 1 |
Lê Văn Long (Thử)
Đặng Văn Anh (Thử) |
1.250 2.250 |
| 2 |
Lý Văn Khoa (Thử)
Lý Văn Trung (Thử) |
1.250 3.000 |
| 3 |
Đỗ Văn Anh (Thử)
Bùi Văn Hải (Thử) |
1.250 1.750 |
| 4 |
Hoàng Văn Việt (Thử)
Phan Văn Hùng (Thử) |
3.000 2.000 |
| # | Trận đấu | Sân | Giờ |
|---|---|---|---|
| 1 | Lê Văn Long (Thử)/Đặng Văn Anh (Thử) ✓ 11-0 Lý Văn Khoa (Thử)/Lý Văn Trung (Thử) | - | - |
| 2 | Đỗ Văn Anh (Thử)/Bùi Văn Hải (Thử) vs Hoàng Văn Việt (Thử)/Phan Văn Hùng (Thử) | - | - |
| 3 | Lê Văn Long (Thử)/Đặng Văn Anh (Thử) vs Đỗ Văn Anh (Thử)/Bùi Văn Hải (Thử) | - | - |
| 4 | Hoàng Văn Việt (Thử)/Phan Văn Hùng (Thử) vs Lý Văn Khoa (Thử)/Lý Văn Trung (Thử) | - | - |
| 5 | Lê Văn Long (Thử)/Đặng Văn Anh (Thử) vs Hoàng Văn Việt (Thử)/Phan Văn Hùng (Thử) | - | - |
| 6 | Lý Văn Khoa (Thử)/Lý Văn Trung (Thử) vs Đỗ Văn Anh (Thử)/Bùi Văn Hải (Thử) | - | - |
| # | Đội | Trận | T-B | ±Set | ±Điểm | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ngô Văn Khoa (Thử) / Phạm Văn Dũng (Thử) | 0 | 0-0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Phan Văn Bình (Thử) / Hồ Văn Anh (Thử) | 0 | 0-0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Hồ Văn Việt (Thử) / Bùi Văn Long (Thử) | 0 | 0-0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Trần Văn Anh (Thử) / Hoàng Văn Đạt (Thử) | 0 | 0-0 | 0 | 0 | 0 |
| # | VĐV | Trình |
|---|---|---|
| 1 |
Ngô Văn Khoa (Thử)
Phạm Văn Dũng (Thử) |
3.000 1.500 |
| 2 |
Phan Văn Bình (Thử)
Hồ Văn Anh (Thử) |
1.000 2.750 |
| 3 |
Hồ Văn Việt (Thử)
Bùi Văn Long (Thử) |
3.000 2.250 |
| 4 |
Trần Văn Anh (Thử)
Hoàng Văn Đạt (Thử) |
2.500 1.250 |
| # | Trận đấu | Sân | Giờ |
|---|---|---|---|
| 1 | Ngô Văn Khoa (Thử)/Phạm Văn Dũng (Thử) vs Phan Văn Bình (Thử)/Hồ Văn Anh (Thử) | - | - |
| 2 | Hồ Văn Việt (Thử)/Bùi Văn Long (Thử) vs Trần Văn Anh (Thử)/Hoàng Văn Đạt (Thử) | - | - |
| 3 | Ngô Văn Khoa (Thử)/Phạm Văn Dũng (Thử) vs Hồ Văn Việt (Thử)/Bùi Văn Long (Thử) | - | - |
| 4 | Trần Văn Anh (Thử)/Hoàng Văn Đạt (Thử) vs Phan Văn Bình (Thử)/Hồ Văn Anh (Thử) | - | - |
| 5 | Ngô Văn Khoa (Thử)/Phạm Văn Dũng (Thử) vs Trần Văn Anh (Thử)/Hoàng Văn Đạt (Thử) | - | - |
| 6 | Phan Văn Bình (Thử)/Hồ Văn Anh (Thử) vs Hồ Văn Việt (Thử)/Bùi Văn Long (Thử) | - | - |
| # | Đội | Trận | T-B | ±Set | ±Điểm | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Phan Văn Phong (Thử) / Ngô Văn Sơn (Thử) | 0 | 0-0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Phạm Văn Thành (Thử) / Lý Văn Quân (Thử) | 0 | 0-0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Lê Văn Đạt (Thử) / Trần Văn Phong (Thử) | 0 | 0-0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Võ Văn Cường (Thử) / Đỗ Văn Đạt (Thử) | 0 | 0-0 | 0 | 0 | 0 |
| # | VĐV | Trình |
|---|---|---|
| 1 |
Phan Văn Phong (Thử)
Ngô Văn Sơn (Thử) |
2.500 1.250 |
| 2 |
Phạm Văn Thành (Thử)
Lý Văn Quân (Thử) |
1.500 2.000 |
| 3 |
Lê Văn Đạt (Thử)
Trần Văn Phong (Thử) |
1.500 1.250 |
| 4 |
Võ Văn Cường (Thử)
Đỗ Văn Đạt (Thử) |
2.250 2.750 |
| # | Trận đấu | Sân | Giờ |
|---|---|---|---|
| 1 | Phan Văn Phong (Thử)/Ngô Văn Sơn (Thử) vs Phạm Văn Thành (Thử)/Lý Văn Quân (Thử) | - | - |
| 2 | Lê Văn Đạt (Thử)/Trần Văn Phong (Thử) vs Võ Văn Cường (Thử)/Đỗ Văn Đạt (Thử) | - | - |
| 3 | Phan Văn Phong (Thử)/Ngô Văn Sơn (Thử) vs Lê Văn Đạt (Thử)/Trần Văn Phong (Thử) | - | - |
| 4 | Võ Văn Cường (Thử)/Đỗ Văn Đạt (Thử) vs Phạm Văn Thành (Thử)/Lý Văn Quân (Thử) | - | - |
| 5 | Phan Văn Phong (Thử)/Ngô Văn Sơn (Thử) vs Võ Văn Cường (Thử)/Đỗ Văn Đạt (Thử) | - | - |
| 6 | Phạm Văn Thành (Thử)/Lý Văn Quân (Thử) vs Lê Văn Đạt (Thử)/Trần Văn Phong (Thử) | - | - |
| # | Đội | Trận | T-B | ±Set | ±Điểm | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bùi Văn Vinh (Thử) / Hồ Văn Khánh (Thử) | 0 | 0-0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Lê Văn Thành (Thử) / Ngô Văn Dũng (Thử) | 0 | 0-0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Trần Văn Hùng (Thử) / Trần Văn Minh (Thử) | 0 | 0-0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Đỗ Văn Trung (Thử) / Phan Văn Long (Thử) | 0 | 0-0 | 0 | 0 | 0 |
| # | VĐV | Trình |
|---|---|---|
| 1 |
Bùi Văn Vinh (Thử)
Hồ Văn Khánh (Thử) |
2.500 1.500 |
| 2 |
Lê Văn Thành (Thử)
Ngô Văn Dũng (Thử) |
1.000 2.250 |
| 3 |
Trần Văn Hùng (Thử)
Trần Văn Minh (Thử) |
1.000 1.000 |
| 4 |
Đỗ Văn Trung (Thử)
Phan Văn Long (Thử) |
1.250 1.250 |
| # | Trận đấu | Sân | Giờ |
|---|---|---|---|
| 1 | Bùi Văn Vinh (Thử)/Hồ Văn Khánh (Thử) vs Lê Văn Thành (Thử)/Ngô Văn Dũng (Thử) | - | - |
| 2 | Trần Văn Hùng (Thử)/Trần Văn Minh (Thử) vs Đỗ Văn Trung (Thử)/Phan Văn Long (Thử) | - | - |
| 3 | Bùi Văn Vinh (Thử)/Hồ Văn Khánh (Thử) vs Trần Văn Hùng (Thử)/Trần Văn Minh (Thử) | - | - |
| 4 | Đỗ Văn Trung (Thử)/Phan Văn Long (Thử) vs Lê Văn Thành (Thử)/Ngô Văn Dũng (Thử) | - | - |
| 5 | Bùi Văn Vinh (Thử)/Hồ Văn Khánh (Thử) vs Đỗ Văn Trung (Thử)/Phan Văn Long (Thử) | - | - |
| 6 | Lê Văn Thành (Thử)/Ngô Văn Dũng (Thử) vs Trần Văn Hùng (Thử)/Trần Văn Minh (Thử) | - | - |
| # | Đội | Trận | T-B | ±Set | ±Điểm | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đặng Thị Tuyết (Thử) / Nguyễn Thị Ngọc (Thử) | 0 | 0-0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Bùi Thị Hương (Thử) / Lê Thị Hoa (Thử) | 0 | 0-0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Đỗ Thị Quỳnh (Thử) / Dương Thị Anh (Thử) | 0 | 0-0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Đặng Thị Linh (Thử) / Bùi Thị Ngọc (Thử) | 0 | 0-0 | 0 | 0 | 0 |
| # | VĐV | Trình |
|---|---|---|
| 1 |
Đặng Thị Tuyết (Thử)
Nguyễn Thị Ngọc (Thử) |
2.250 2.750 |
| 2 |
Bùi Thị Hương (Thử)
Lê Thị Hoa (Thử) |
1.500 2.500 |
| 3 |
Đỗ Thị Quỳnh (Thử)
Dương Thị Anh (Thử) |
3.000 2.250 |
| 4 |
Đặng Thị Linh (Thử)
Bùi Thị Ngọc (Thử) |
1.250 2.500 |
| # | Trận đấu | Sân | Giờ |
|---|---|---|---|
| 1 | Đặng Thị Tuyết (Thử)/Nguyễn Thị Ngọc (Thử) vs Bùi Thị Hương (Thử)/Lê Thị Hoa (Thử) | - | - |
| 2 | Đỗ Thị Quỳnh (Thử)/Dương Thị Anh (Thử) vs Đặng Thị Linh (Thử)/Bùi Thị Ngọc (Thử) | - | - |
| 3 | Đặng Thị Tuyết (Thử)/Nguyễn Thị Ngọc (Thử) vs Đỗ Thị Quỳnh (Thử)/Dương Thị Anh (Thử) | - | - |
| 4 | Đặng Thị Linh (Thử)/Bùi Thị Ngọc (Thử) vs Bùi Thị Hương (Thử)/Lê Thị Hoa (Thử) | - | - |
| 5 | Đặng Thị Tuyết (Thử)/Nguyễn Thị Ngọc (Thử) vs Đặng Thị Linh (Thử)/Bùi Thị Ngọc (Thử) | - | - |
| 6 | Bùi Thị Hương (Thử)/Lê Thị Hoa (Thử) vs Đỗ Thị Quỳnh (Thử)/Dương Thị Anh (Thử) | - | - |
| # | Đội | Trận | T-B | ±Set | ±Điểm | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trần Thị Phương (Thử) / Ngô Thị Anh (Thử) | 0 | 0-0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Lê Thị Dung (Thử) / Lê Thị Nhung (Thử) | 0 | 0-0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Dương Thị Chi (Thử) / Đỗ Thị Trang (Thử) | 0 | 0-0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Lê Thị Tuyết (Thử) / Đặng Thị Quỳnh (Thử) | 0 | 0-0 | 0 | 0 | 0 |
| # | VĐV | Trình |
|---|---|---|
| 1 |
Trần Thị Phương (Thử)
Ngô Thị Anh (Thử) |
2.000 1.500 |
| 2 |
Lê Thị Dung (Thử)
Lê Thị Nhung (Thử) |
2.250 2.000 |
| 3 |
Dương Thị Chi (Thử)
Đỗ Thị Trang (Thử) |
1.000 2.750 |
| 4 |
Lê Thị Tuyết (Thử)
Đặng Thị Quỳnh (Thử) |
1.250 2.250 |
| # | Trận đấu | Sân | Giờ |
|---|---|---|---|
| 1 | Trần Thị Phương (Thử)/Ngô Thị Anh (Thử) vs Lê Thị Dung (Thử)/Lê Thị Nhung (Thử) | - | - |
| 2 | Dương Thị Chi (Thử)/Đỗ Thị Trang (Thử) vs Lê Thị Tuyết (Thử)/Đặng Thị Quỳnh (Thử) | - | - |
| 3 | Trần Thị Phương (Thử)/Ngô Thị Anh (Thử) vs Dương Thị Chi (Thử)/Đỗ Thị Trang (Thử) | - | - |
| 4 | Lê Thị Tuyết (Thử)/Đặng Thị Quỳnh (Thử) vs Lê Thị Dung (Thử)/Lê Thị Nhung (Thử) | - | - |
| 5 | Trần Thị Phương (Thử)/Ngô Thị Anh (Thử) vs Lê Thị Tuyết (Thử)/Đặng Thị Quỳnh (Thử) | - | - |
| 6 | Lê Thị Dung (Thử)/Lê Thị Nhung (Thử) vs Dương Thị Chi (Thử)/Đỗ Thị Trang (Thử) | - | - |
| # | Đội | Trận | T-B | ±Set | ±Điểm | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ngô Thị Hương (Thử) / Trần Thị Hoa (Thử) | 0 | 0-0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Võ Thị Hạnh (Thử) / Nguyễn Thị Anh (Thử) | 0 | 0-0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Lê Thị Hạnh (Thử) / Võ Thị Thảo (Thử) | 0 | 0-0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Nguyễn Thị Mai (Thử) / Phan Thị Hương (Thử) | 0 | 0-0 | 0 | 0 | 0 |
| # | VĐV | Trình |
|---|---|---|
| 1 |
Ngô Thị Hương (Thử)
Trần Thị Hoa (Thử) |
2.750 2.000 |
| 2 |
Võ Thị Hạnh (Thử)
Nguyễn Thị Anh (Thử) |
2.500 3.000 |
| 3 |
Lê Thị Hạnh (Thử)
Võ Thị Thảo (Thử) |
2.250 1.500 |
| 4 |
Nguyễn Thị Mai (Thử)
Phan Thị Hương (Thử) |
1.750 1.500 |
| # | Trận đấu | Sân | Giờ |
|---|---|---|---|
| 1 | Ngô Thị Hương (Thử)/Trần Thị Hoa (Thử) vs Võ Thị Hạnh (Thử)/Nguyễn Thị Anh (Thử) | - | - |
| 2 | Lê Thị Hạnh (Thử)/Võ Thị Thảo (Thử) vs Nguyễn Thị Mai (Thử)/Phan Thị Hương (Thử) | - | - |
| 3 | Ngô Thị Hương (Thử)/Trần Thị Hoa (Thử) vs Lê Thị Hạnh (Thử)/Võ Thị Thảo (Thử) | - | - |
| 4 | Nguyễn Thị Mai (Thử)/Phan Thị Hương (Thử) vs Võ Thị Hạnh (Thử)/Nguyễn Thị Anh (Thử) | - | - |
| 5 | Ngô Thị Hương (Thử)/Trần Thị Hoa (Thử) vs Nguyễn Thị Mai (Thử)/Phan Thị Hương (Thử) | - | - |
| 6 | Võ Thị Hạnh (Thử)/Nguyễn Thị Anh (Thử) vs Lê Thị Hạnh (Thử)/Võ Thị Thảo (Thử) | - | - |
| # | Đội | Trận | T-B | ±Set | ±Điểm | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đặng Thị Chi (Thử) / Đặng Thị Hà (Thử) | 0 | 0-0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Nguyễn Thị Quỳnh (Thử) / Phan Thị Mai (Thử) | 0 | 0-0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Hồ Thị Hạnh (Thử) / Đặng Thị Mai (Thử) | 0 | 0-0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Võ Thị Yến (Thử) / Võ Thị Hương (Thử) | 0 | 0-0 | 0 | 0 | 0 |
| # | VĐV | Trình |
|---|---|---|
| 1 |
Đặng Thị Chi (Thử)
Đặng Thị Hà (Thử) |
1.000 1.250 |
| 2 |
Nguyễn Thị Quỳnh (Thử)
Phan Thị Mai (Thử) |
1.750 1.000 |
| 3 |
Hồ Thị Hạnh (Thử)
Đặng Thị Mai (Thử) |
1.500 1.750 |
| 4 |
Võ Thị Yến (Thử)
Võ Thị Hương (Thử) |
1.500 1.750 |
| # | Trận đấu | Sân | Giờ |
|---|---|---|---|
| 1 | Đặng Thị Chi (Thử)/Đặng Thị Hà (Thử) vs Nguyễn Thị Quỳnh (Thử)/Phan Thị Mai (Thử) | - | - |
| 2 | Hồ Thị Hạnh (Thử)/Đặng Thị Mai (Thử) vs Võ Thị Yến (Thử)/Võ Thị Hương (Thử) | - | - |
| 3 | Đặng Thị Chi (Thử)/Đặng Thị Hà (Thử) vs Hồ Thị Hạnh (Thử)/Đặng Thị Mai (Thử) | - | - |
| 4 | Võ Thị Yến (Thử)/Võ Thị Hương (Thử) vs Nguyễn Thị Quỳnh (Thử)/Phan Thị Mai (Thử) | - | - |
| 5 | Đặng Thị Chi (Thử)/Đặng Thị Hà (Thử) vs Võ Thị Yến (Thử)/Võ Thị Hương (Thử) | - | - |
| 6 | Nguyễn Thị Quỳnh (Thử)/Phan Thị Mai (Thử) vs Hồ Thị Hạnh (Thử)/Đặng Thị Mai (Thử) | - | - |
| # | Đội | Trận | T-B | ±Set | ±Game | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lê Văn Hùng (Thử) / Dương Văn Tuấn (Thử) | 1 | 1-0 | +1 | +2 | 1 |
| 2 | Hoàng Văn Thành (Thử) / Phan Văn Khoa (Thử) | 0 | 0-0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Hồ Văn Trung (Thử) / Đặng Văn Cường (Thử) | 0 | 0-0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Võ Văn Hùng (Thử) / Đỗ Văn Thành (Thử) | 1 | 0-1 | -1 | -2 | 0 |
| # | VĐV | Trình |
|---|---|---|
| 1 |
Lê Văn Hùng (Thử)
Dương Văn Tuấn (Thử) |
3.000 1.500 |
| 2 |
Võ Văn Hùng (Thử)
Đỗ Văn Thành (Thử) |
2.500 1.500 |
| 3 |
Hoàng Văn Thành (Thử)
Phan Văn Khoa (Thử) |
2.000 1.750 |
| 4 |
Hồ Văn Trung (Thử)
Đặng Văn Cường (Thử) |
1.500 2.000 |
| # | Trận đấu | Sân | Giờ |
|---|---|---|---|
| 1 | Lê Văn Hùng (Thử)/Dương Văn Tuấn (Thử) ✓ 5-3 Võ Văn Hùng (Thử)/Đỗ Văn Thành (Thử) | - | - |
| 2 | Hoàng Văn Thành (Thử)/Phan Văn Khoa (Thử) vs Hồ Văn Trung (Thử)/Đặng Văn Cường (Thử) | - | - |
| 3 | Lê Văn Hùng (Thử)/Dương Văn Tuấn (Thử) vs Hoàng Văn Thành (Thử)/Phan Văn Khoa (Thử) | - | - |
| 4 | Hồ Văn Trung (Thử)/Đặng Văn Cường (Thử) vs Võ Văn Hùng (Thử)/Đỗ Văn Thành (Thử) | - | - |
| 5 | Lê Văn Hùng (Thử)/Dương Văn Tuấn (Thử) vs Hồ Văn Trung (Thử)/Đặng Văn Cường (Thử) | - | - |
| 6 | Võ Văn Hùng (Thử)/Đỗ Văn Thành (Thử) vs Hoàng Văn Thành (Thử)/Phan Văn Khoa (Thử) | - | - |
| # | Đội | Trận | T-B | ±Set | ±Game | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ngô Văn Quân (Thử) / Lý Văn Vinh (Thử) | 0 | 0-0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Đỗ Văn Hải (Thử) / Đỗ Văn Minh (Thử) | 0 | 0-0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Lê Văn Cường (Thử) / Hồ Văn Anh (Thử) | 0 | 0-0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Đặng Văn Phong (Thử) / Phan Văn Bình (Thử) | 0 | 0-0 | 0 | 0 | 0 |
| # | VĐV | Trình |
|---|---|---|
| 1 |
Ngô Văn Quân (Thử)
Lý Văn Vinh (Thử) |
1.500 1.000 |
| 2 |
Đỗ Văn Hải (Thử)
Đỗ Văn Minh (Thử) |
1.000 1.000 |
| 3 |
Lê Văn Cường (Thử)
Hồ Văn Anh (Thử) |
1.750 2.250 |
| 4 |
Đặng Văn Phong (Thử)
Phan Văn Bình (Thử) |
1.500 1.000 |
| # | Trận đấu | Sân | Giờ |
|---|---|---|---|
| 1 | Ngô Văn Quân (Thử)/Lý Văn Vinh (Thử) vs Đỗ Văn Hải (Thử)/Đỗ Văn Minh (Thử) | - | - |
| 2 | Lê Văn Cường (Thử)/Hồ Văn Anh (Thử) vs Đặng Văn Phong (Thử)/Phan Văn Bình (Thử) | - | - |
| 3 | Ngô Văn Quân (Thử)/Lý Văn Vinh (Thử) vs Lê Văn Cường (Thử)/Hồ Văn Anh (Thử) | - | - |
| 4 | Đặng Văn Phong (Thử)/Phan Văn Bình (Thử) vs Đỗ Văn Hải (Thử)/Đỗ Văn Minh (Thử) | - | - |
| 5 | Ngô Văn Quân (Thử)/Lý Văn Vinh (Thử) vs Đặng Văn Phong (Thử)/Phan Văn Bình (Thử) | - | - |
| 6 | Đỗ Văn Hải (Thử)/Đỗ Văn Minh (Thử) vs Lê Văn Cường (Thử)/Hồ Văn Anh (Thử) | - | - |
| # | Đội | Trận | T-B | ±Set | ±Game | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Phan Văn Hải (Thử) / Ngô Văn Nam (Thử) | 0 | 0-0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Dương Văn Nam (Thử) / Nguyễn Văn Đạt (Thử) | 0 | 0-0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Đặng Văn Việt (Thử) / Dương Văn Dũng (Thử) | 0 | 0-0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Võ Văn Bình (Thử) / Nguyễn Văn Nam (Thử) | 0 | 0-0 | 0 | 0 | 0 |
| # | VĐV | Trình |
|---|---|---|
| 1 |
Phan Văn Hải (Thử)
Ngô Văn Nam (Thử) |
2.000 2.500 |
| 2 |
Dương Văn Nam (Thử)
Nguyễn Văn Đạt (Thử) |
1.000 1.750 |
| 3 |
Đặng Văn Việt (Thử)
Dương Văn Dũng (Thử) |
1.250 2.500 |
| 4 |
Võ Văn Bình (Thử)
Nguyễn Văn Nam (Thử) |
1.750 3.000 |
| # | Trận đấu | Sân | Giờ |
|---|---|---|---|
| 1 | Phan Văn Hải (Thử)/Ngô Văn Nam (Thử) vs Dương Văn Nam (Thử)/Nguyễn Văn Đạt (Thử) | - | - |
| 2 | Đặng Văn Việt (Thử)/Dương Văn Dũng (Thử) vs Võ Văn Bình (Thử)/Nguyễn Văn Nam (Thử) | - | - |
| 3 | Phan Văn Hải (Thử)/Ngô Văn Nam (Thử) vs Đặng Văn Việt (Thử)/Dương Văn Dũng (Thử) | - | - |
| 4 | Võ Văn Bình (Thử)/Nguyễn Văn Nam (Thử) vs Dương Văn Nam (Thử)/Nguyễn Văn Đạt (Thử) | - | - |
| 5 | Phan Văn Hải (Thử)/Ngô Văn Nam (Thử) vs Võ Văn Bình (Thử)/Nguyễn Văn Nam (Thử) | - | - |
| 6 | Dương Văn Nam (Thử)/Nguyễn Văn Đạt (Thử) vs Đặng Văn Việt (Thử)/Dương Văn Dũng (Thử) | - | - |
| # | Đội | Trận | T-B | ±Set | ±Game | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đặng Văn Khoa (Thử) / Hồ Văn Long (Thử) | 0 | 0-0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Võ Văn Hải (Thử) / Đặng Văn Vinh (Thử) | 0 | 0-0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Nguyễn Văn Hùng (Thử) / Võ Văn Thành (Thử) | 0 | 0-0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Bùi Văn Đạt (Thử) / Đỗ Văn Hùng (Thử) | 0 | 0-0 | 0 | 0 | 0 |
| # | VĐV | Trình |
|---|---|---|
| 1 |
Đặng Văn Khoa (Thử)
Hồ Văn Long (Thử) |
2.000 1.750 |
| 2 |
Võ Văn Hải (Thử)
Đặng Văn Vinh (Thử) |
1.000 1.500 |
| 3 |
Nguyễn Văn Hùng (Thử)
Võ Văn Thành (Thử) |
2.750 2.000 |
| 4 |
Bùi Văn Đạt (Thử)
Đỗ Văn Hùng (Thử) |
1.500 1.750 |
| # | Trận đấu | Sân | Giờ |
|---|---|---|---|
| 1 | Đặng Văn Khoa (Thử)/Hồ Văn Long (Thử) vs Võ Văn Hải (Thử)/Đặng Văn Vinh (Thử) | - | - |
| 2 | Nguyễn Văn Hùng (Thử)/Võ Văn Thành (Thử) vs Bùi Văn Đạt (Thử)/Đỗ Văn Hùng (Thử) | - | - |
| 3 | Đặng Văn Khoa (Thử)/Hồ Văn Long (Thử) vs Nguyễn Văn Hùng (Thử)/Võ Văn Thành (Thử) | - | - |
| 4 | Bùi Văn Đạt (Thử)/Đỗ Văn Hùng (Thử) vs Võ Văn Hải (Thử)/Đặng Văn Vinh (Thử) | - | - |
| 5 | Đặng Văn Khoa (Thử)/Hồ Văn Long (Thử) vs Bùi Văn Đạt (Thử)/Đỗ Văn Hùng (Thử) | - | - |
| 6 | Võ Văn Hải (Thử)/Đặng Văn Vinh (Thử) vs Nguyễn Văn Hùng (Thử)/Võ Văn Thành (Thử) | - | - |
| # | Đội | Trận | T-B | ±Set | ±Game | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trần Thị Vy (Thử) / Phan Thị Tuyết (Thử) | 0 | 0-0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Lê Thị Quỳnh (Thử) / Hồ Thị Trang (Thử) | 0 | 0-0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Bùi Thị Tuyết (Thử) / Bùi Thị Yến (Thử) | 0 | 0-0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Đặng Thị Hà (Thử) / Dương Thị Hoa (Thử) | 0 | 0-0 | 0 | 0 | 0 |
| # | VĐV | Trình |
|---|---|---|
| 1 |
Trần Thị Vy (Thử)
Phan Thị Tuyết (Thử) |
3.000 1.000 |
| 2 |
Lê Thị Quỳnh (Thử)
Hồ Thị Trang (Thử) |
1.250 1.250 |
| 3 |
Bùi Thị Tuyết (Thử)
Bùi Thị Yến (Thử) |
1.000 1.250 |
| 4 |
Đặng Thị Hà (Thử)
Dương Thị Hoa (Thử) |
1.250 2.500 |
| # | Trận đấu | Sân | Giờ |
|---|---|---|---|
| 1 | Trần Thị Vy (Thử)/Phan Thị Tuyết (Thử) vs Lê Thị Quỳnh (Thử)/Hồ Thị Trang (Thử) | - | - |
| 2 | Bùi Thị Tuyết (Thử)/Bùi Thị Yến (Thử) vs Đặng Thị Hà (Thử)/Dương Thị Hoa (Thử) | - | - |
| 3 | Trần Thị Vy (Thử)/Phan Thị Tuyết (Thử) vs Bùi Thị Tuyết (Thử)/Bùi Thị Yến (Thử) | - | - |
| 4 | Đặng Thị Hà (Thử)/Dương Thị Hoa (Thử) vs Lê Thị Quỳnh (Thử)/Hồ Thị Trang (Thử) | - | - |
| 5 | Trần Thị Vy (Thử)/Phan Thị Tuyết (Thử) vs Đặng Thị Hà (Thử)/Dương Thị Hoa (Thử) | - | - |
| 6 | Lê Thị Quỳnh (Thử)/Hồ Thị Trang (Thử) vs Bùi Thị Tuyết (Thử)/Bùi Thị Yến (Thử) | - | - |
| # | Đội | Trận | T-B | ±Set | ±Game | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trần Thị Anh (Thử) / Dương Thị Tuyết (Thử) | 0 | 0-0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Dương Thị Anh (Thử) / Đỗ Thị Hạnh (Thử) | 0 | 0-0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Đặng Thị Thảo (Thử) / Bùi Thị Nhung (Thử) | 0 | 0-0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Bùi Thị Phương (Thử) / Ngô Thị Hạnh (Thử) | 0 | 0-0 | 0 | 0 | 0 |
| # | VĐV | Trình |
|---|---|---|
| 1 |
Trần Thị Anh (Thử)
Dương Thị Tuyết (Thử) |
2.000 2.250 |
| 2 |
Dương Thị Anh (Thử)
Đỗ Thị Hạnh (Thử) |
1.500 1.750 |
| 3 |
Đặng Thị Thảo (Thử)
Bùi Thị Nhung (Thử) |
2.000 1.250 |
| 4 |
Bùi Thị Phương (Thử)
Ngô Thị Hạnh (Thử) |
2.000 1.000 |
| # | Trận đấu | Sân | Giờ |
|---|---|---|---|
| 1 | Trần Thị Anh (Thử)/Dương Thị Tuyết (Thử) vs Dương Thị Anh (Thử)/Đỗ Thị Hạnh (Thử) | - | - |
| 2 | Đặng Thị Thảo (Thử)/Bùi Thị Nhung (Thử) vs Bùi Thị Phương (Thử)/Ngô Thị Hạnh (Thử) | - | - |
| 3 | Trần Thị Anh (Thử)/Dương Thị Tuyết (Thử) vs Đặng Thị Thảo (Thử)/Bùi Thị Nhung (Thử) | - | - |
| 4 | Bùi Thị Phương (Thử)/Ngô Thị Hạnh (Thử) vs Dương Thị Anh (Thử)/Đỗ Thị Hạnh (Thử) | - | - |
| 5 | Trần Thị Anh (Thử)/Dương Thị Tuyết (Thử) vs Bùi Thị Phương (Thử)/Ngô Thị Hạnh (Thử) | - | - |
| 6 | Dương Thị Anh (Thử)/Đỗ Thị Hạnh (Thử) vs Đặng Thị Thảo (Thử)/Bùi Thị Nhung (Thử) | - | - |
| # | Đội | Trận | T-B | ±Set | ±Game | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Phan Thị Vy (Thử) / Ngô Thị My (Thử) | 0 | 0-0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Bùi Thị Mai (Thử) / Lê Thị Ngọc (Thử) | 0 | 0-0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Lý Thị Mai (Thử) / Đỗ Thị Vy (Thử) | 0 | 0-0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Lý Thị Hà (Thử) / Hoàng Thị My (Thử) | 0 | 0-0 | 0 | 0 | 0 |
| # | VĐV | Trình |
|---|---|---|
| 1 |
Phan Thị Vy (Thử)
Ngô Thị My (Thử) |
3.000 2.500 |
| 2 |
Bùi Thị Mai (Thử)
Lê Thị Ngọc (Thử) |
1.000 2.250 |
| 3 |
Lý Thị Mai (Thử)
Đỗ Thị Vy (Thử) |
3.000 1.750 |
| 4 |
Lý Thị Hà (Thử)
Hoàng Thị My (Thử) |
1.500 2.250 |
| # | Trận đấu | Sân | Giờ |
|---|---|---|---|
| 1 | Phan Thị Vy (Thử)/Ngô Thị My (Thử) vs Bùi Thị Mai (Thử)/Lê Thị Ngọc (Thử) | - | - |
| 2 | Lý Thị Mai (Thử)/Đỗ Thị Vy (Thử) vs Lý Thị Hà (Thử)/Hoàng Thị My (Thử) | - | - |
| 3 | Phan Thị Vy (Thử)/Ngô Thị My (Thử) vs Lý Thị Mai (Thử)/Đỗ Thị Vy (Thử) | - | - |
| 4 | Lý Thị Hà (Thử)/Hoàng Thị My (Thử) vs Bùi Thị Mai (Thử)/Lê Thị Ngọc (Thử) | - | - |
| 5 | Phan Thị Vy (Thử)/Ngô Thị My (Thử) vs Lý Thị Hà (Thử)/Hoàng Thị My (Thử) | - | - |
| 6 | Bùi Thị Mai (Thử)/Lê Thị Ngọc (Thử) vs Lý Thị Mai (Thử)/Đỗ Thị Vy (Thử) | - | - |
| # | Đội | Trận | T-B | ±Set | ±Game | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lý Thị My (Thử) / Nguyễn Thị Vy (Thử) | 0 | 0-0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Bùi Thị Trang (Thử) / Phan Thị Hương (Thử) | 0 | 0-0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Đỗ Thị Tuyết (Thử) / Lê Thị Dung (Thử) | 0 | 0-0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Nguyễn Thị Trang (Thử) / Lý Thị Ngọc (Thử) | 0 | 0-0 | 0 | 0 | 0 |
| # | VĐV | Trình |
|---|---|---|
| 1 |
Lý Thị My (Thử)
Nguyễn Thị Vy (Thử) |
3.000 2.750 |
| 2 |
Bùi Thị Trang (Thử)
Phan Thị Hương (Thử) |
2.750 1.000 |
| 3 |
Đỗ Thị Tuyết (Thử)
Lê Thị Dung (Thử) |
1.750 1.250 |
| 4 |
Nguyễn Thị Trang (Thử)
Lý Thị Ngọc (Thử) |
2.500 2.250 |
| # | Trận đấu | Sân | Giờ |
|---|---|---|---|
| 1 | Lý Thị My (Thử)/Nguyễn Thị Vy (Thử) vs Bùi Thị Trang (Thử)/Phan Thị Hương (Thử) | - | - |
| 2 | Đỗ Thị Tuyết (Thử)/Lê Thị Dung (Thử) vs Nguyễn Thị Trang (Thử)/Lý Thị Ngọc (Thử) | - | - |
| 3 | Lý Thị My (Thử)/Nguyễn Thị Vy (Thử) vs Đỗ Thị Tuyết (Thử)/Lê Thị Dung (Thử) | - | - |
| 4 | Nguyễn Thị Trang (Thử)/Lý Thị Ngọc (Thử) vs Bùi Thị Trang (Thử)/Phan Thị Hương (Thử) | - | - |
| 5 | Lý Thị My (Thử)/Nguyễn Thị Vy (Thử) vs Nguyễn Thị Trang (Thử)/Lý Thị Ngọc (Thử) | - | - |
| 6 | Bùi Thị Trang (Thử)/Phan Thị Hương (Thử) vs Đỗ Thị Tuyết (Thử)/Lê Thị Dung (Thử) | - | - |
| # | VĐV 1 | Trình | VĐV 2 | Trình | Tổng | Trạng thái | Đã thanh toán |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bùi Văn Vinh (Thử) | 2.500 | Hồ Văn Khánh (Thử) | 1.500 | 4.000 | ✓ Đã xác nhận | — Chưa |
| 2 | Lý Văn Khoa (Thử) | 1.250 | Lý Văn Trung (Thử) | 3.000 | 4.250 | ✓ Đã xác nhận | — Chưa |
| 3 | Lê Văn Long (Thử) | 1.250 | Đặng Văn Anh (Thử) | 2.250 | 3.500 | ✓ Đã xác nhận | — Chưa |
| 4 | Lê Văn Đạt (Thử) | 1.500 | Trần Văn Phong (Thử) | 1.250 | 2.750 | ✓ Đã xác nhận | — Chưa |
| 5 | Phan Văn Bình (Thử) | 1.000 | Hồ Văn Anh (Thử) | 2.750 | 3.750 | ✓ Đã xác nhận | — Chưa |
| 6 | Đỗ Văn Anh (Thử) | 1.250 | Bùi Văn Hải (Thử) | 1.750 | 3.000 | ✓ Đã xác nhận | — Chưa |
| 7 | Trần Văn Hùng (Thử) | 1.000 | Trần Văn Minh (Thử) | 1.000 | 2.000 | ✓ Đã xác nhận | — Chưa |
| 8 | Trần Văn Anh (Thử) | 2.500 | Hoàng Văn Đạt (Thử) | 1.250 | 3.750 | ✓ Đã xác nhận | — Chưa |
| 9 | Phan Văn Phong (Thử) | 2.500 | Ngô Văn Sơn (Thử) | 1.250 | 3.750 | ✓ Đã xác nhận | — Chưa |
| 10 | Hồ Văn Việt (Thử) | 3.000 | Bùi Văn Long (Thử) | 2.250 | 5.250 | ✓ Đã xác nhận | — Chưa |
| 11 | Đỗ Văn Trung (Thử) | 1.250 | Phan Văn Long (Thử) | 1.250 | 2.500 | ✓ Đã xác nhận | — Chưa |
| 12 | Hoàng Văn Việt (Thử) | 3.000 | Phan Văn Hùng (Thử) | 2.000 | 5.000 | ✓ Đã xác nhận | — Chưa |
| 13 | Lê Văn Thành (Thử) | 1.000 | Ngô Văn Dũng (Thử) | 2.250 | 3.250 | ✓ Đã xác nhận | — Chưa |
| 14 | Võ Văn Cường (Thử) | 2.250 | Đỗ Văn Đạt (Thử) | 2.750 | 5.000 | ✓ Đã xác nhận | — Chưa |
| 15 | Phạm Văn Thành (Thử) | 1.500 | Lý Văn Quân (Thử) | 2.000 | 3.500 | ✓ Đã xác nhận | — Chưa |
| 16 | Ngô Văn Khoa (Thử) | 3.000 | Phạm Văn Dũng (Thử) | 1.500 | 4.500 | ✓ Đã xác nhận | — Chưa |
| # | VĐV 1 | Trình | VĐV 2 | Trình | Tổng | Trạng thái | Đã thanh toán |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hồ Văn Trung (Thử) | 1.500 | Đặng Văn Cường (Thử) | 2.000 | 3.500 | ✓ Đã xác nhận | — Chưa |
| 2 | Võ Văn Bình (Thử) | 1.750 | Nguyễn Văn Nam (Thử) | 3.000 | 4.750 | ✓ Đã xác nhận | — Chưa |
| 3 | Võ Văn Hải (Thử) | 1.000 | Đặng Văn Vinh (Thử) | 1.500 | 2.500 | ✓ Đã xác nhận | — Chưa |
| 4 | Đặng Văn Khoa (Thử) | 2.000 | Hồ Văn Long (Thử) | 1.750 | 3.750 | ✓ Đã xác nhận | — Chưa |
| 5 | Bùi Văn Đạt (Thử) | 1.500 | Đỗ Văn Hùng (Thử) | 1.750 | 3.250 | ✓ Đã xác nhận | — Chưa |
| 6 | Đỗ Văn Hải (Thử) | 1.000 | Đỗ Văn Minh (Thử) | 1.000 | 2.000 | ✓ Đã xác nhận | — Chưa |
| 7 | Đặng Văn Phong (Thử) | 1.500 | Phan Văn Bình (Thử) | 1.000 | 2.500 | ✓ Đã xác nhận | — Chưa |
| 8 | Hoàng Văn Thành (Thử) | 2.000 | Phan Văn Khoa (Thử) | 1.750 | 3.750 | ✓ Đã xác nhận | — Chưa |
| 9 | Lê Văn Cường (Thử) | 1.750 | Hồ Văn Anh (Thử) | 2.250 | 4.000 | ✓ Đã xác nhận | — Chưa |
| 10 | Đặng Văn Việt (Thử) | 1.250 | Dương Văn Dũng (Thử) | 2.500 | 3.750 | ✓ Đã xác nhận | — Chưa |
| 11 | Phan Văn Hải (Thử) | 2.000 | Ngô Văn Nam (Thử) | 2.500 | 4.500 | ✓ Đã xác nhận | — Chưa |
| 12 | Võ Văn Hùng (Thử) | 2.500 | Đỗ Văn Thành (Thử) | 1.500 | 4.000 | ✓ Đã xác nhận | — Chưa |
| 13 | Dương Văn Nam (Thử) | 1.000 | Nguyễn Văn Đạt (Thử) | 1.750 | 2.750 | ✓ Đã xác nhận | — Chưa |
| 14 | Nguyễn Văn Hùng (Thử) | 2.750 | Võ Văn Thành (Thử) | 2.000 | 4.750 | ✓ Đã xác nhận | — Chưa |
| 15 | Ngô Văn Quân (Thử) | 1.500 | Lý Văn Vinh (Thử) | 1.000 | 2.500 | ✓ Đã xác nhận | — Chưa |
| 16 | Lê Văn Hùng (Thử) | 3.000 | Dương Văn Tuấn (Thử) | 1.500 | 4.500 | ✓ Đã xác nhận | — Chưa |
| # | VĐV 1 | Trình | VĐV 2 | Trình | Tổng | Trạng thái | Đã thanh toán |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đặng Thị Linh (Thử) | 1.250 | Bùi Thị Ngọc (Thử) | 2.500 | 3.750 | ✓ Đã xác nhận | — Chưa |
| 2 | Võ Thị Hạnh (Thử) | 2.500 | Nguyễn Thị Anh (Thử) | 3.000 | 5.500 | ✓ Đã xác nhận | — Chưa |
| 3 | Nguyễn Thị Quỳnh (Thử) | 1.750 | Phan Thị Mai (Thử) | 1.000 | 2.750 | ✓ Đã xác nhận | — Chưa |
| 4 | Lê Thị Tuyết (Thử) | 1.250 | Đặng Thị Quỳnh (Thử) | 2.250 | 3.500 | ✓ Đã xác nhận | — Chưa |
| 5 | Nguyễn Thị Mai (Thử) | 1.750 | Phan Thị Hương (Thử) | 1.500 | 3.250 | ✓ Đã xác nhận | — Chưa |
| 6 | Đặng Thị Chi (Thử) | 1.000 | Đặng Thị Hà (Thử) | 1.250 | 2.250 | ✓ Đã xác nhận | — Chưa |
| 7 | Võ Thị Yến (Thử) | 1.500 | Võ Thị Hương (Thử) | 1.750 | 3.250 | ✓ Đã xác nhận | — Chưa |
| 8 | Bùi Thị Hương (Thử) | 1.500 | Lê Thị Hoa (Thử) | 2.500 | 4.000 | ✓ Đã xác nhận | — Chưa |
| 9 | Lê Thị Hạnh (Thử) | 2.250 | Võ Thị Thảo (Thử) | 1.500 | 3.750 | ✓ Đã xác nhận | — Chưa |
| 10 | Dương Thị Chi (Thử) | 1.000 | Đỗ Thị Trang (Thử) | 2.750 | 3.750 | ✓ Đã xác nhận | — Chưa |
| 11 | Ngô Thị Hương (Thử) | 2.750 | Trần Thị Hoa (Thử) | 2.000 | 4.750 | ✓ Đã xác nhận | — Chưa |
| 12 | Hồ Thị Hạnh (Thử) | 1.500 | Đặng Thị Mai (Thử) | 1.750 | 3.250 | ✓ Đã xác nhận | — Chưa |
| 13 | Đỗ Thị Quỳnh (Thử) | 3.000 | Dương Thị Anh (Thử) | 2.250 | 5.250 | ✓ Đã xác nhận | — Chưa |
| 14 | Đặng Thị Tuyết (Thử) | 2.250 | Nguyễn Thị Ngọc (Thử) | 2.750 | 5.000 | ✓ Đã xác nhận | — Chưa |
| 15 | Trần Thị Phương (Thử) | 2.000 | Ngô Thị Anh (Thử) | 1.500 | 3.500 | ✓ Đã xác nhận | — Chưa |
| 16 | Lê Thị Dung (Thử) | 2.250 | Lê Thị Nhung (Thử) | 2.000 | 4.250 | ✓ Đã xác nhận | — Chưa |
| # | VĐV 1 | Trình | VĐV 2 | Trình | Tổng | Trạng thái | Đã thanh toán |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trần Thị Vy (Thử) | 3.000 | Phan Thị Tuyết (Thử) | 1.000 | 4.000 | ✓ Đã xác nhận | — Chưa |
| 2 | Trần Thị Anh (Thử) | 2.000 | Dương Thị Tuyết (Thử) | 2.250 | 4.250 | ✓ Đã xác nhận | — Chưa |
| 3 | Bùi Thị Mai (Thử) | 1.000 | Lê Thị Ngọc (Thử) | 2.250 | 3.250 | ✓ Đã xác nhận | — Chưa |
| 4 | Lý Thị Mai (Thử) | 3.000 | Đỗ Thị Vy (Thử) | 1.750 | 4.750 | ✓ Đã xác nhận | — Chưa |
| 5 | Phan Thị Vy (Thử) | 3.000 | Ngô Thị My (Thử) | 2.500 | 5.500 | ✓ Đã xác nhận | — Chưa |
| 6 | Nguyễn Thị Trang (Thử) | 2.500 | Lý Thị Ngọc (Thử) | 2.250 | 4.750 | ✓ Đã xác nhận | — Chưa |
| 7 | Lý Thị My (Thử) | 3.000 | Nguyễn Thị Vy (Thử) | 2.750 | 5.750 | ✓ Đã xác nhận | — Chưa |
| 8 | Đặng Thị Hà (Thử) | 1.250 | Dương Thị Hoa (Thử) | 2.500 | 3.750 | ✓ Đã xác nhận | — Chưa |
| 9 | Dương Thị Anh (Thử) | 1.500 | Đỗ Thị Hạnh (Thử) | 1.750 | 3.250 | ✓ Đã xác nhận | — Chưa |
| 10 | Lý Thị Hà (Thử) | 1.500 | Hoàng Thị My (Thử) | 2.250 | 3.750 | ✓ Đã xác nhận | — Chưa |
| 11 | Bùi Thị Trang (Thử) | 2.750 | Phan Thị Hương (Thử) | 1.000 | 3.750 | ✓ Đã xác nhận | — Chưa |
| 12 | Bùi Thị Phương (Thử) | 2.000 | Ngô Thị Hạnh (Thử) | 1.000 | 3.000 | ✓ Đã xác nhận | — Chưa |
| 13 | Bùi Thị Tuyết (Thử) | 1.000 | Bùi Thị Yến (Thử) | 1.250 | 2.250 | ✓ Đã xác nhận | — Chưa |
| 14 | Lê Thị Quỳnh (Thử) | 1.250 | Hồ Thị Trang (Thử) | 1.250 | 2.500 | ✓ Đã xác nhận | — Chưa |
| 15 | Đặng Thị Thảo (Thử) | 2.000 | Bùi Thị Nhung (Thử) | 1.250 | 3.250 | ✓ Đã xác nhận | — Chưa |
| 16 | Đỗ Thị Tuyết (Thử) | 1.750 | Lê Thị Dung (Thử) | 1.250 | 3.000 | ✓ Đã xác nhận | — Chưa |