| # | Đội | Trận | T-B | ±Set | ±Điểm | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lê Thắng / Xuân Trường | 4 | 4-0 | +4 | +25 | 4 |
| 2 | Quốc Hội / Hải Ninh | 4 | 3-1 | +2 | +13 | 3 |
| 3 | Tuấn Anh / Mạnh Toàn | 4 | 2-2 | 0 | -4 | 2 |
| 4 | Quang Hiệp / Trần Bình | 4 | 1-3 | -2 | -10 | 1 |
| 5 | Trần Trung / Vũ Sơn | 4 | 0-4 | -4 | -24 | 0 |
| # | VĐV | Trình |
|---|---|---|
| 1 |
Trần Trung
Vũ Sơn |
2.250 2.200 |
| 2 |
Tuấn Anh
Mạnh Toàn |
2.250 2.200 |
| 3 |
Quốc Hội
Hải Ninh |
2.250 2.200 |
| 4 |
Lê Thắng
Xuân Trường |
2.250 2.200 |
| 5 |
Quang Hiệp
Trần Bình |
2.250 2.200 |
| # | Trận đấu | Sân | Giờ |
|---|---|---|---|
| 1 | Trần Trung/Vũ Sơn 5-11 Tuấn Anh/Mạnh Toàn ✓ | - | - |
| 2 | Lê Thắng/Xuân Trường ✓ 11-3 Quang Hiệp/Trần Bình | - | - |
| 3 | Trần Trung/Vũ Sơn 8-11 Quốc Hội/Hải Ninh ✓ | - | - |
| 4 | Lê Thắng/Xuân Trường ✓ 11-6 Tuấn Anh/Mạnh Toàn | - | - |
| 5 | Quang Hiệp/Trần Bình 7-11 Quốc Hội/Hải Ninh ✓ | - | - |
| 6 | Trần Trung/Vũ Sơn 2-11 Lê Thắng/Xuân Trường ✓ | - | - |
| 7 | Tuấn Anh/Mạnh Toàn 2-11 Quốc Hội/Hải Ninh ✓ | - | - |
| 8 | Trần Trung/Vũ Sơn 5-11 Quang Hiệp/Trần Bình ✓ | - | - |
| 9 | Quốc Hội/Hải Ninh 8-11 Lê Thắng/Xuân Trường ✓ | - | - |
| 10 | Tuấn Anh/Mạnh Toàn ✓ 11-7 Quang Hiệp/Trần Bình | - | - |
| # | Đội | Trận | T-B | ±Set | ±Điểm | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Minh Tân 2 / Nhật Việt | 4 | 4-0 | +4 | +16 | 4 |
| 2 | Đức Thành / Hồng Sơn | 4 | 3-1 | +2 | +9 | 3 |
| 3 | Minh Châu / Trần Dũng | 4 | 2-2 | 0 | +5 | 2 |
| 4 | Trường Quânb / Vũ Thịnh | 4 | 1-3 | -2 | -6 | 1 |
| 5 | Mạnh Dũng / Đình Phái | 4 | 0-4 | -4 | -24 | 0 |
| # | VĐV | Trình |
|---|---|---|
| 1 |
Đức Thành
Hồng Sơn |
2.200 2.250 |
| 2 |
Trường Quânb
Vũ Thịnh |
2.250 2.200 |
| 3 |
Minh Châu
Trần Dũng |
2.250 2.200 |
| 4 |
Mạnh Dũng
Đình Phái |
2.250 2.200 |
| 5 |
Minh Tân 2
Nhật Việt |
2.250 2.200 |
| # | Trận đấu | Sân | Giờ |
|---|---|---|---|
| 1 | Đức Thành/Hồng Sơn ✓ 11-6 Trường Quânb/Vũ Thịnh | - | - |
| 2 | Mạnh Dũng/Đình Phái 9-11 Minh Tân 2/Nhật Việt ✓ | - | - |
| 3 | Đức Thành/Hồng Sơn ✓ 11-8 Minh Châu/Trần Dũng | - | - |
| 4 | Mạnh Dũng/Đình Phái 0-11 Trường Quânb/Vũ Thịnh ✓ | - | - |
| 5 | Minh Tân 2/Nhật Việt ✓ 11-5 Minh Châu/Trần Dũng | - | - |
| 6 | Đức Thành/Hồng Sơn ✓ 11-6 Mạnh Dũng/Đình Phái | - | - |
| 7 | Trường Quânb/Vũ Thịnh 3-11 Minh Châu/Trần Dũng ✓ | - | - |
| 8 | Đức Thành/Hồng Sơn 7-11 Minh Tân 2/Nhật Việt ✓ | - | - |
| 9 | Minh Châu/Trần Dũng ✓ 11-5 Mạnh Dũng/Đình Phái | - | - |
| 10 | Trường Quânb/Vũ Thịnh 7-11 Minh Tân 2/Nhật Việt ✓ | - | - |
| # | VĐV 1 | Trình | VĐV 2 | Trình | Tổng | Trạng thái | Đã thanh toán |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tuấn Anh | 2.250 | Mạnh Toàn | 2.200 | 4.450 | ✓ Đã xác nhận | — Chưa |
| 2 | Quốc Hội | 2.250 | Hải Ninh | 2.200 | 4.450 | ✓ Đã xác nhận | — Chưa |
| 3 | Minh Tân 2 | 2.250 | Nhật Việt | 2.200 | 4.450 | ✓ Đã xác nhận | — Chưa |
| 4 | Trường Quânb | 2.250 | Vũ Thịnh | 2.200 | 4.450 | ✓ Đã xác nhận | — Chưa |
| 5 | Mạnh Dũng | 2.250 | Đình Phái | 2.200 | 4.450 | ✓ Đã xác nhận | — Chưa |
| 6 | Lê Thắng | 2.250 | Xuân Trường | 2.200 | 4.450 | ✓ Đã xác nhận | — Chưa |
| 7 | Minh Châu | 2.250 | Trần Dũng | 2.200 | 4.450 | ✓ Đã xác nhận | — Chưa |
| 8 | Quang Hiệp | 2.250 | Trần Bình | 2.200 | 4.450 | ✓ Đã xác nhận | — Chưa |
| 9 | Trần Trung | 2.250 | Vũ Sơn | 2.200 | 4.450 | ✓ Đã xác nhận | — Chưa |
| 10 | Đức Thành | 2.200 | Hồng Sơn | 2.250 | 4.450 | ✓ Đã xác nhận | — Chưa |