💬 Hỗ trợ phần mềm: Mr. Anh — Zalo 0942.603.349 Nhắn Zalo →
← Quay lại giải

AVS mở rộng

Sơ đồ nhánh · Nội dung: Đôi Nam Nữ

📊 Vòng bảng

Bảng A
#ĐộiTrậnT-B±Set±ĐiểmĐ
1 Đỗ Thị Linh (Thử) 3 3-0 +3 +12 3
2 Ngô Văn Trung (Thử) 3 2-1 +1 +10 2
3 Phan Văn Bình (Thử) 3 1-2 -1 -9 1
4 Phạm Thị Lan (Thử) 3 0-3 -3 -13 0
Bảng B
#ĐộiTrậnT-B±Set±ĐiểmĐ
1 Lý Thị Chi (Thử) 1 1-0 +1 +8 1
2 Bùi Thị Phương (Thử) 2 1-1 0 -1 1
3 Đặng Văn Dũng (Thử) 2 1-1 0 -2 1
4 Lý Văn Thành (Thử) 1 0-1 -1 -5 0
Xếp hạng: Đ (điểm) → hiệu số set → hiệu số điểm → đối đầu trực tiếp → bốc thăm. Tô xanh = 2 đội dẫn đầu bảng.

🏆 Vòng knockout (dự kiến)

⚠️ Sơ đồ dự kiến. Lấy 32 đội vào knockout: mỗi bảng 16 đội. Vị trí Nhất/Nhì bảng cố định; ô "Vé vớt" để chung chung (Vé vớt 1, 2…) vì đội được vé vớt chỉ xác định sau khi đấu xong. Khi vòng bảng kết thúc và BTC chốt nhánh, sơ đồ sẽ thay bằng tên đội thật.
Xem với số đội vào KO: 4 8 16 32

Vòng 1/32

V1/32-1
Đỗ Thị Linh (Thử)–
Hạng 16 bảng B–
V1/32-2
Nhất bảng B–
Hạng 16 bảng A–
V1/32-3
Ngô Văn Trung (Thử)–
Hạng 15 bảng B–
V1/32-4
Nhì bảng B–
Hạng 15 bảng A–
V1/32-5
Phan Văn Bình (Thử)–
Hạng 14 bảng B–
V1/32-6
Ba bảng B–
Hạng 14 bảng A–
V1/32-7
Phạm Thị Lan (Thử)–
Hạng 13 bảng B–
V1/32-8
Tư bảng B–
Hạng 13 bảng A–
V1/32-9
Hạng 5 bảng A–
Hạng 12 bảng B–
V1/32-10
Hạng 5 bảng B–
Hạng 12 bảng A–
V1/32-11
Hạng 6 bảng A–
Hạng 11 bảng B–
V1/32-12
Hạng 6 bảng B–
Hạng 11 bảng A–
V1/32-13
Hạng 7 bảng A–
Hạng 10 bảng B–
V1/32-14
Hạng 7 bảng B–
Hạng 10 bảng A–
V1/32-15
Hạng 8 bảng A–
Hạng 9 bảng B–
V1/32-16
Hạng 8 bảng B–
Hạng 9 bảng A–

Vòng 1/16

V1/16-1
Thắng V1/32-1–
Thắng V1/32-2–
V1/16-2
Thắng V1/32-3–
Thắng V1/32-4–
V1/16-3
Thắng V1/32-5–
Thắng V1/32-6–
V1/16-4
Thắng V1/32-7–
Thắng V1/32-8–
V1/16-5
Thắng V1/32-9–
Thắng V1/32-10–
V1/16-6
Thắng V1/32-11–
Thắng V1/32-12–
V1/16-7
Thắng V1/32-13–
Thắng V1/32-14–
V1/16-8
Thắng V1/32-15–
Thắng V1/32-16–

Tứ kết

TK-1
Thắng V1/16-1–
Thắng V1/16-2–
TK-2
Thắng V1/16-3–
Thắng V1/16-4–
TK-3
Thắng V1/16-5–
Thắng V1/16-6–
TK-4
Thắng V1/16-7–
Thắng V1/16-8–

Bán kết

BK-1
Thắng TK-1–
Thắng TK-2–
BK-2
Thắng TK-3–
Thắng TK-4–

Chung kết

CK-1
Thắng BK-1–
Thắng BK-2–

🏆 Vô địch

Chưa xác định

🥉 Tranh hạng 3

H3-0
Thua BK-1–
Thua BK-2–

Mã trận: V1 = Vòng 1 · PO = Playoff · V1/16, V1/32… = vòng loại trực tiếp · TK = Tứ kết · BK = Bán kết · CK = Chung kết · H3 = Tranh hạng 3. Ví dụ ô mờ “Thắng V1-3” nghĩa là đội thắng trận V1-3 sẽ vào đây; “Thua V1-3” là đội thua trận đó rơi xuống. Đông đội thì cuộn ngang để xem hết.