← Quay lại giải
SEAMART - HONEY CUP 2026
Sơ đồ nhánh · Nội dung: ĐÔI NỮ
📊 Vòng bảng
Bảng A
# Đội Trận T-B ±Set ±Điểm Đ
1
Milo (Kim Thành) / Quỳnh Giao
0
0-0
0
0
0
2
Lụa Xinh Đẹp / Moon
0
0-0
0
0
0
3
Chinsu / Cô Én
0
0-0
0
0
0
4
Mỹ Linh / Hiền
0
0-0
0
0
0
5
Hoài Vân / Thị Quý
0
0-0
0
0
0
Bảng B
# Đội Trận T-B ±Set ±Điểm Đ
1
Nguyễn Trâm / C Thu Hà
0
0-0
0
0
0
2
Thôi Trần / Tâm Agri
0
0-0
0
0
0
3
Huỳnh Yến Nhi / C Hồng Ngân
0
0-0
0
0
0
4
Myn (C Thảo) / C Thương
0
0-0
0
0
0
Bảng C
# Đội Trận T-B ±Set ±Điểm Đ
1
Tee Gani / Huyền Trâm
0
0-0
0
0
0
2
Cẩm Nhung / Nắng (Viễn Trần)
0
0-0
0
0
0
3
Bình (vokavoki) / Quỳnh (Cềnh)
0
0-0
0
0
0
4
Thái Xuân / Thu Trang
0
0-0
0
0
0
Bảng D
# Đội Trận T-B ±Set ±Điểm Đ
1
An Nguyễn / Hoà Nguyễn (Vu Binhminh)
0
0-0
0
0
0
2
Thu / Vy Mýt
0
0-0
0
0
0
3
Huỳnh Tương / Đoàn Ngọc Thuỷ
0
0-0
0
0
0
4
C Thu Nga / Vi
0
0-0
0
0
0
Xếp hạng: Đ (điểm) → hiệu số set → hiệu số điểm → đối đầu trực tiếp → bốc thăm. Tô xanh = 2 đội dẫn đầu bảng.
🏆 Vòng knockout (dự kiến)
⚠️ Sơ đồ dự kiến. Lấy 32 đội vào knockout: mỗi bảng 8 đội. Vị trí Nhất/Nhì bảng cố định; ô "Vé vớt" để chung chung (Vé vớt 1, 2…) vì đội được vé vớt chỉ xác định sau khi đấu xong. Khi vòng bảng kết thúc và BTC chốt nhánh, sơ đồ sẽ thay bằng tên đội thật.
Xem với số đội vào KO:
4
8
16
32
🔎 Thu gọn tên
🖨 In sơ đồ
Vòng 1/32
V1/32-1
Nhất bảng A –
Hạng 8 bảng D –
V1/32-2
Nhất bảng B –
Hạng 8 bảng C –
V1/32-3
Nhất bảng C –
Hạng 8 bảng B –
V1/32-4
Nhất bảng D –
Hạng 8 bảng A –
V1/32-5
Nhì bảng A –
Hạng 7 bảng D –
V1/32-6
Nhì bảng B –
Hạng 7 bảng C –
V1/32-7
Nhì bảng C –
Hạng 7 bảng B –
V1/32-8
Nhì bảng D –
Hạng 7 bảng A –
V1/32-9
Ba bảng A –
Hạng 6 bảng D –
V1/32-10
Ba bảng B –
Hạng 6 bảng C –
V1/32-11
Ba bảng C –
Hạng 6 bảng B –
V1/32-12
Ba bảng D –
Hạng 6 bảng A –
V1/32-13
Tư bảng A –
Hạng 5 bảng D –
V1/32-14
Tư bảng B –
Hạng 5 bảng C –
V1/32-15
Tư bảng C –
Hạng 5 bảng B –
V1/32-16
Tư bảng D –
Hạng 5 bảng A –
Vòng 1/16
V1/16-1
Thắng V1/32-1 –
Thắng V1/32-2 –
V1/16-2
Thắng V1/32-3 –
Thắng V1/32-4 –
V1/16-3
Thắng V1/32-5 –
Thắng V1/32-6 –
V1/16-4
Thắng V1/32-7 –
Thắng V1/32-8 –
V1/16-5
Thắng V1/32-9 –
Thắng V1/32-10 –
V1/16-6
Thắng V1/32-11 –
Thắng V1/32-12 –
V1/16-7
Thắng V1/32-13 –
Thắng V1/32-14 –
V1/16-8
Thắng V1/32-15 –
Thắng V1/32-16 –
Tứ kết
TK-1
Thắng V1/16-1 –
Thắng V1/16-2 –
TK-2
Thắng V1/16-3 –
Thắng V1/16-4 –
TK-3
Thắng V1/16-5 –
Thắng V1/16-6 –
TK-4
Thắng V1/16-7 –
Thắng V1/16-8 –
Bán kết
BK-1
Thắng TK-1 –
Thắng TK-2 –
BK-2
Thắng TK-3 –
Thắng TK-4 –
Chung kết
CK-1
Thắng BK-1 –
Thắng BK-2 –
Mã trận: V1 = Vòng 1 · PO = Playoff · V1/16, V1/32… = vòng loại trực tiếp · TK = Tứ kết · BK = Bán kết · CK = Chung kết · H3 = Tranh hạng 3. Ví dụ ô mờ “Thắng V1-3” nghĩa là đội thắng trận V1-3 sẽ vào đây; “Thua V1-3” là đội thua trận đó rơi xuống. Đông đội thì cuộn ngang để xem hết.