💬 Hỗ trợ phần mềm: Mr. Anh — Zalo 0942.603.349 Nhắn Zalo →
← Quay lại giải

Giải pic AVS mở rộng

Sơ đồ nhánh · Nội dung: Đôi Nam

📊 Vòng bảng

Bảng A
#ĐộiTrậnT-B±Set±ĐiểmĐ
1 Phạm Văn Sơn (Thử) / Võ Văn Bình (Thử) 0 0-0 0 0 0
2 Dương Văn Trung (Thử) / Dương Văn Long (Thử) 0 0-0 0 0 0
3 Hoàng Văn Anh (Thử) / Bùi Văn Vinh (Thử) 0 0-0 0 0 0
4 Đỗ Văn Dũng (Thử) / Lý Văn Bình (Thử) 0 0-0 0 0 0
5 Bùi Văn Sơn (Thử) / Ngô Văn Vinh (Thử) 0 0-0 0 0 0
6 Hồ Văn Khánh (Thử) / Lý Văn Sơn (Thử) 0 0-0 0 0 0
7 Võ Văn Khoa (Thử) / Lê Văn Tuấn (Thử) 0 0-0 0 0 0
8 Hồ Văn Việt (Thử) / Võ Văn Minh (Thử) 0 0-0 0 0 0
Xếp hạng: Đ (điểm) → hiệu số set → hiệu số điểm → đối đầu trực tiếp → bốc thăm. Tô xanh = 2 đội dẫn đầu bảng.

🏆 Vòng knockout (dự kiến)

⚠️ Sơ đồ dự kiến. Lấy 32 đội vào knockout: mỗi bảng 32 đội. Vị trí Nhất/Nhì bảng cố định; ô "Vé vớt" để chung chung (Vé vớt 1, 2…) vì đội được vé vớt chỉ xác định sau khi đấu xong. Khi vòng bảng kết thúc và BTC chốt nhánh, sơ đồ sẽ thay bằng tên đội thật.
Xem với số đội vào KO: 4 8 16 32

Vòng 1/32

V1/32-1
Nhất bảng A–
Hạng 32 bảng A–
V1/32-2
Nhì bảng A–
Hạng 31 bảng A–
V1/32-3
Ba bảng A–
Hạng 30 bảng A–
V1/32-4
Tư bảng A–
Hạng 29 bảng A–
V1/32-5
Hạng 5 bảng A–
Hạng 28 bảng A–
V1/32-6
Hạng 6 bảng A–
Hạng 27 bảng A–
V1/32-7
Hạng 7 bảng A–
Hạng 26 bảng A–
V1/32-8
Hạng 8 bảng A–
Hạng 25 bảng A–
V1/32-9
Hạng 9 bảng A–
Hạng 24 bảng A–
V1/32-10
Hạng 10 bảng A–
Hạng 23 bảng A–
V1/32-11
Hạng 11 bảng A–
Hạng 22 bảng A–
V1/32-12
Hạng 12 bảng A–
Hạng 21 bảng A–
V1/32-13
Hạng 13 bảng A–
Hạng 20 bảng A–
V1/32-14
Hạng 14 bảng A–
Hạng 19 bảng A–
V1/32-15
Hạng 15 bảng A–
Hạng 18 bảng A–
V1/32-16
Hạng 16 bảng A–
Hạng 17 bảng A–

Vòng 1/16

V1/16-1
Thắng V1/32-1–
Thắng V1/32-2–
V1/16-2
Thắng V1/32-3–
Thắng V1/32-4–
V1/16-3
Thắng V1/32-5–
Thắng V1/32-6–
V1/16-4
Thắng V1/32-7–
Thắng V1/32-8–
V1/16-5
Thắng V1/32-9–
Thắng V1/32-10–
V1/16-6
Thắng V1/32-11–
Thắng V1/32-12–
V1/16-7
Thắng V1/32-13–
Thắng V1/32-14–
V1/16-8
Thắng V1/32-15–
Thắng V1/32-16–

Tứ kết

TK-1
Thắng V1/16-1–
Thắng V1/16-2–
TK-2
Thắng V1/16-3–
Thắng V1/16-4–
TK-3
Thắng V1/16-5–
Thắng V1/16-6–
TK-4
Thắng V1/16-7–
Thắng V1/16-8–

Bán kết

BK-1
Thắng TK-1–
Thắng TK-2–
BK-2
Thắng TK-3–
Thắng TK-4–

Chung kết

CK-1
Thắng BK-1–
Thắng BK-2–

🏆 Vô địch

Chưa xác định

🥉 Tranh hạng 3

H3-0
Thua BK-1–
Thua BK-2–

Mã trận: V1 = Vòng 1 · PO = Playoff · V1/16, V1/32… = vòng loại trực tiếp · TK = Tứ kết · BK = Bán kết · CK = Chung kết · H3 = Tranh hạng 3. Ví dụ ô mờ “Thắng V1-3” nghĩa là đội thắng trận V1-3 sẽ vào đây; “Thua V1-3” là đội thua trận đó rơi xuống. Đông đội thì cuộn ngang để xem hết.